K.A.A. Gent
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cercle Brugge K.S.V.

K.A.A. Gent vs Cercle Brugge K.S.V.

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 2, Cercle Brugge K.S.V. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
DDLLL Cercle Brugge K.S.V.
  1. 24' M. Sonko · O. Gandelman 1-0
  2. 32' A. Francis Erick Nunes
  3. HT1-0
  4. 69' Felipe Augusto A. Minda
  5. 69' P. Brunner K. Olaigbe
  6. 70' Omri Gandelman
  7. 71' 1-1 K. Denkey
  8. 72' F. Surdez A. Hjulsager
  9. 81' A. Guðjohnsen M. Dean
  10. 81' T. De Vlieger M. Sonko
  11. 85' S. Miangué L. Agyekum
  12. 85' N. De Wilde H. Van der Bruggen
  13. 90' P. Gerkens S. Kums
  14. FT1-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 7.2
  2. 12H. Gambor 6.7
  3. 4T. Watanabe 7.2
  4. 23J. Torunarigha 6.9
  5. 3A. Brown 7.0
  6. 16M. Delorge 7.9
  7. 24S. Kums ▼ 90' 6.2
  8. 11M. Sonko ▼ 81' 7.9
  9. 6O. Gandelman 7.2
  10. 17A. Hjulsager ▼ 72' 6.3
  11. 21M. Dean ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 19F. Surdez ▲ 72' 6.5
  2. 9A. Guðjohnsen ▲ 81' 6.2
  3. 27T. De Vlieger ▲ 81' 6.6
  4. 8P. Gerkens ▲ 90'
  5. 13S. Mitrović
  6. 29Hélio Varela
  7. 20Tiago Araújo
  8. 1D. Schmidt
  9. 35G. De Meyer
Cercle Brugge K.S.V. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Feldhofer
  1. 21M. Delanghe 7.3
  2. 2I. Diakité 6.9
  3. 66C. Ravych 7.3
  4. 90E. Kakou 6.7
  5. 8Erick Nunes ▼ 32' 7.0
  6. 6L. Agyekum ▼ 85' 6.9
  7. 28H. Van der Bruggen ▼ 85' 7.0
  8. 34T. Somers 7.3
  9. 11A. Minda ▼ 69' 7.3
  10. 19K. Olaigbe ▼ 69' 7.0
  11. 9K. Denkey 7.5

Dự bị 9

  1. 17A. Francis ▲ 32' 7.5
  2. 10Felipe Augusto ▲ 69' 6.9
  3. 13P. Brunner ▲ 69' 6.6
  4. 18S. Miangué ▲ 85' 6.7
  5. 27N. De Wilde ▲ 85' 6.6
  6. 7M. Efekele
  7. 4D. Gomis
  8. 76J. Lietaert
  9. 89E. Room

Thống kê

019
600
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm17
5Trúng đích6
3Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
9Phạt góc6
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
434Chuyền bóng342
320Chuyền chính xác240
74%Chính xác chuyền70%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu57
94Ghi được80
93Thủng lưới83
1.49Bàn thắng mỗi trận1.4
23Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu