Cercle Brugge K.S.V. vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 2-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion, Brugge
- Phong độ
- DDLLL Cercle Brugge K.S.V.
- DWWWW K.A.A. Gent
- HT0-0
- 46' Leonardo Lopes · T. Somers 1-0
- 53' Hyun-Seok Hong
- 59' Félix Lemaréchal
- 62' ▲ T. Tissoudali ▼ G. Orban
- 62' ▲ O. Gandelman ▼ J. De Sart
- 63' ▲ B. Agbor ▼ A. Brown
- 63' ▲ M. Fofana ▼ Hong Hyun-Seok
- 65' Hugo Siquet
- 70' ▲ K. Olaigbe ▼ F. Lemaréchal
- 76' Omri Gandelman
- 78' ▲ Flávio Nazinho ▼ H. Siquet
- 81' ▲ P. Gerkens ▼ A. Hjulsager
- 84' Hannes Van Der Bruggen
- 86' ▲ E. Utkus ▼ Y. Gboho
- 90'+5 Jordan Torunarigha
- 90'+4 Jordan Torunarigha
- 90'+8 K. Denkey · Warleson 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Warleson ⇢ 8.2
- 41H. Siquet ▼ 78' 6.9
- 5B. Popović 7.0
- 4J. Daland 7.0
- 66C. Ravych 7.3
- 22Leonardo Lopes ⚽ 7.9
- 28H. Van der Bruggen 6.9
- 34T. Somers ⇢ 7.2
- 6F. Lemaréchal ▼ 70' 7.2
- 10Y. Gboho ▼ 86' 7.2
- 9K. Denkey ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 19K. Olaigbe ▲ 70' 7.3
- 20Flávio Nazinho ▲ 78' 6.7
- 3E. Utkus ▲ 86' 6.9
- 77J. Semedo Varela
- 27N. De Wilde
- 11A. Minda
- 21M. Delanghe
- 1P. Nardi 6.5
- 4T. Watanabe 7.3
- 23J. Torunarigha 7.0
- 3A. Brown ▼ 63' 6.5
- 18M. Samoise 6.3
- 24S. Kums 7.0
- 13J. De Sart ▼ 62' 7.0
- 7Hong Hyun-Seok ▼ 63' 6.7
- 17A. Hjulsager ▼ 81' 7.2
- 11H. Cuypers 6.9
- 20G. Orban ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 10T. Tissoudali ▲ 62' 6.5
- 6O. Gandelman ▲ 62' 5.5
- 21B. Agbor ▲ 63' 6.5
- 19M. Fofana ▲ 63' 6.9
- 8P. Gerkens ▲ 81' 6.5
- 22N. Fadiga
- 33D. Roef
Thống kê
03⚑6
⚑721
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
6Phạt góc7
4Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
310Chuyền bóng465
180Chuyền chính xác329
58%Chính xác chuyền71%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu62
64Ghi được138
58Thủng lưới71
1.42Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai74