Cercle Brugge K.S.V.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
K.A.A. Gent

Cercle Brugge K.S.V. vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 0-4 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 3
Sân vận động
Jan Breydelstadion, Brugge
Trọng tài
J. Lardot
Phong độ
DDLLL Cercle Brugge K.S.V.
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 17' Christiaan Ravych
  2. 22' Christiaan Ravych
  3. 22' Christiaan Ravych
  4. 41' 0-1 H. Cuypers · S. Kums
  5. HT0-1
  6. 46' H. Van der Bruggen Y. Gboho
  7. 51' 0-2 G. Orban · S. Kums
  8. 59' T. Tissoudali A. Hjulsager
  9. 64' 0-3 G. Orban
  10. 65' K. Denkey A. Francis
  11. 67' 0-4 G. Orban · K. Piątkowski
  12. 69' D. Hotić A. Ueda
  13. 69' R. Decostere H. Siquet
  14. 79' C. Vanhoutte Leonardo Lopes
  15. 80' D. Roef P. Nardi
  16. 81' B. Lagae A. Castro-Montes
  17. 86' M. Fofana Hong Hyun-Seok
  18. FT0-4

Đội hình

Cercle Brugge K.S.V. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Muslić
  1. 1R. Majecki 5.9
  2. 5B. Popović 6.0
  3. 66C. Ravych 3.2
  4. 4J. Daland 6.3
  5. 41H. Siquet ▼ 69' 7.2
  6. 22Leonardo Lopes ▼ 79' 6.2
  7. 17A. Francis ▼ 65' 6.2
  8. 23O. Deman 6.9
  9. 34T. Somers 6.6
  10. 36A. Ueda ▼ 69' 6.5
  11. 11Y. Gboho ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 28H. Van der Bruggen ▲ 46' 6.5
  2. 9K. Denkey ▲ 65' 6.9
  3. 10D. Hotić ▲ 69' 6.5
  4. 8R. Decostere ▲ 69' 6.7
  5. 14C. Vanhoutte ▲ 79' 6.6
  6. 21Warleson
  7. 79X. Martlé
K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 1P. Nardi ▼ 80' 7.0
  2. 18M. Samoise 7.5
  3. 4K. Piątkowski 7.9
  4. 23J. Torunarigha 7.0
  5. 14A. Castro-Montes ▼ 81' 7.0
  6. 17A. Hjulsager ▼ 59' 6.9
  7. 24S. Kums ⇢2 8.3
  8. 13J. De Sart 7.5
  9. 7Hong Hyun-Seok ▼ 86' 7.2
  10. 11H. Cuypers 6.9
  11. 20G. Orban ⚽3 8.6

Dự bị 7

  1. 34T. Tissoudali ▲ 59' 7.2
  2. 33D. Roef ▲ 80' 6.3
  3. 15B. Lagae ▲ 81' 6.9
  4. 19M. Fofana ▲ 86' 6.7
  5. 31B. Godeau
  6. 10J. Hauge
  7. 38B. Agbor

Thống kê

128
400
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm16
2Trúng đích7
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị2
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
278Chuyền bóng641
171Chuyền chính xác536
62%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu66
74Ghi được130
62Thủng lưới78
1.61Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn39
36Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu