K.A.A. Gent
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cercle Brugge K.S.V.

K.A.A. Gent vs Cercle Brugge K.S.V.

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-2 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 2, Cercle Brugge K.S.V. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 4
Sân vận động
Ghelamco Arena, Gent
Trọng tài
E. Lambrechts
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
DDLLL Cercle Brugge K.S.V.
  1. 18' 0-1 K. Denkey · T. Somers
  2. HT0-1
  3. 49' G. Orban · A. Hjulsager 1-1
  4. 63' T. Tissoudali A. Hjulsager
  5. 70' 1-2 A. Ueda11m
  6. 71' V. Odjidja-Ofoe Hong Hyun-Seok
  7. 73' Abu Francis
  8. 75' B. Popović A. Francis
  9. 80' H. Siquet K. Denkey
  10. 81' Gift Emmanuel Orban
  11. 85' H. Cuypers · T. Tissoudali 2-2
  12. 86' Hugo Cuypers
  13. 87' D. Hotić Y. Gboho
  14. 89' B. Godeau H. Cuypers
  15. FT2-2

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 1P. Nardi 6.9
  2. 18M. Samoise 6.2
  3. 4K. Piątkowski 7.6
  4. 23J. Torunarigha 6.7
  5. 14A. Castro-Montes 6.3
  6. 17A. Hjulsager ▼ 63' 7.3
  7. 24S. Kums 6.7
  8. 13J. De Sart 6.2
  9. 7Hong Hyun-Seok ▼ 71' 6.2
  10. 11H. Cuypers ▼ 89' 7.7
  11. 20G. Orban 6.9

Dự bị 7

  1. 34T. Tissoudali ▲ 63' 6.9
  2. 8V. Odjidja-Ofoe ▲ 71' 7.0
  3. 31B. Godeau ▲ 89'
  4. 19M. Fofana
  5. 10J. Hauge
  6. 33D. Roef
  7. 15B. Lagae
Cercle Brugge K.S.V. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Muslić
  1. 1R. Majecki 7.3
  2. 22Leonardo Lopes 6.9
  3. 24J. Marcelin 6.2
  4. 4J. Daland 6.6
  5. 34T. Somers 7.9
  6. 17A. Francis ▼ 75' 6.3
  7. 28H. Van der Bruggen 7.2
  8. 23O. Deman 7.9
  9. 11Y. Gboho ▼ 87' 6.6
  10. 9K. Denkey ▼ 80' 8.3
  11. 36A. Ueda 7.3

Dự bị 7

  1. 5B. Popović ▲ 75' 6.5
  2. 41H. Siquet ▲ 80' 6.3
  3. 10D. Hotić ▲ 87' 6.3
  4. 21Warleson
  5. 8R. Decostere
  6. 79X. Martlé
  7. 14C. Vanhoutte

Thống kê

014
210
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm15
8Trúng đích6
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
474Chuyền bóng329
346Chuyền chính xác211
73%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu46
130Ghi được74
78Thủng lưới62
1.97Bàn thắng mỗi trận1.61
23Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn24
66Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu