K.A.A. Gent vs Cercle Brugge K.S.V.
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-2 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 2, Cercle Brugge K.S.V. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- WWWWD K.A.A. Gent
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- 5' 0-1 K. Denkey · Leonardo Lopes
- 13' Flávio Nazinho
- 23' Flávio Nazinho
- 23' Flávio Nazinho
- HT0-1
- 46' ▲ S. Miangué ▼ A. Minda
- 52' L. Depoitre · N. Fadiga 1-1
- 55' Thibo Somers
- 61' ▲ Felipe Augusto ▼ F. Lemaréchal
- 67' 1-2 K. Denkey · B. Popović
- 72' ▲ M. Efekele ▼ K. Denkey
- 73' ▲ O. Gandelman ▼ P. Gerkens
- 84' Ismael Kandouss
- 84' ▲ A. Ayindé ▼ Hong Hyun-Seok
- 85' ▲ T. De Vlieger ▼ N. Fadiga
- 90'+3 ▲ J. Lietaert ▼ H. Van der Bruggen
- FT1-2
Đội hình
- 16D. Schmidt 6.3
- 5I. Kandouss 7.2
- 4T. Watanabe 7.2
- 20S. Mitrović 8.0
- 18M. Samoise 7.7
- 8P. Gerkens ▼ 73' 6.9
- 13J. De Sart 8.7
- 22N. Fadiga ⇢ ▼ 85' 6.9
- 7Hong Hyun-Seok ▼ 84' 7.6
- 10T. Tissoudali 6.7
- 29L. Depoitre ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 6O. Gandelman ▲ 73' 6.6
- 39A. Ayindé ▲ 84' 6.7
- 36T. De Vlieger ▲ 85' 6.9
- 21B. Agbor
- 28M. Fernandez-Pardo
- 12H. Gambor
- 33D. Roef
- 37R. Van Hauter
- 1Warleson 9.0
- 34T. Somers 6.6
- 3E. Utkus 7.2
- 5B. Popović ⇢ 7.5
- 4J. Daland 6.6
- 20Flávio Nazinho 3.9
- 11A. Minda ▼ 46' 6.9
- 22Leonardo Lopes ⇢ 7.2
- 28H. Van der Bruggen ▼ 90' 7.0
- 6F. Lemaréchal ▼ 61' 6.3
- 9K. Denkey ⚽2 ▼ 72' 8.7
Dự bị 9
- 18S. Miangué ▲ 46' 6.7
- 10Felipe Augusto ▲ 61' 6.7
- 7M. Efekele ▲ 72' 6.7
- 76J. Lietaert ▲ 90'
- 89S. Bruzzese
- 99Abdoul Ouattara
- 21M. Delanghe
- 77J. Semedo Varela
- 19K. Olaigbe
Thống kê
01⚑11
⚑331
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm11
9Trúng đích2
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
11Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua9
587Chuyền bóng265
441Chuyền chính xác151
75%Chính xác chuyền57%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
62Trận đấu45
138Ghi được64
71Thủng lưới58
2.23Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn22
74Hiệp hai34