Genk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.V. Zulte Waregem

Genk vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: Genk 1-0 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 8, hòa 0, S.V. Zulte Waregem thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Trọng tài
L. D'hondt
Phong độ
LWDWD Genk
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 10' Y. Sor · M. Trésor 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Mbwana Ally Samatta
  4. 53' Christian Brüls
  5. 57' Ángelo Preciado
  6. 72' B. El Khannouss N. Castro
  7. 72' P. Onuachu Y. Sor
  8. 72' A. Ouattara B. Heynen
  9. 76' Dani Ramírez R. Vormer
  10. 76' A. Ndour Zinho Gano
  11. 81' C. Offor N. Rommens
  12. 88' J. Geusens M. Trésor
  13. 89' Novatus Dismas
  14. FT1-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Vrancken
  1. 26M. Vandevoordt 7.2
  2. 77A. Preciado 6.6
  3. 46C. Cuesta 7.2
  4. 2M. McKenzie 7.5
  5. 5G. Arteaga 7.2
  6. 8B. Heynen ▼ 72' 6.9
  7. 10N. Castro ▼ 72' 6.3
  8. 17P. Hrošovský 7.2
  9. 14Y. Sor ▼ 72' 7.3
  10. 7M. Samatta 7.5
  11. 11M. Trésor ▼ 88' 5.9

Dự bị 8

  1. 34B. El Khannouss ▲ 72' 6.6
  2. 18P. Onuachu ▲ 72' 6.5
  3. 4A. Ouattara ▲ 72' 6.9
  4. 15J. Geusens ▲ 88' 7.0
  5. 22R. Carstensen
  6. 27M. Didden
  7. 3Mujaid Sadick
  8. 40T. Leysen
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Leye
  1. 1S. Bossut 6.3
  2. 22B. Sørmo 7.7
  3. 4T. Derijck 6.9
  4. 26N. Dismas 6.7
  5. 14A. Ciranni 6.9
  6. 20N. Rommens ▼ 81' 6.9
  7. 25R. Vormer ▼ 76' 6.6
  8. 6A. Sissako 6.5
  9. 7A. Fadera 6.6
  10. 93Zinho Gano ▼ 76' 6.9
  11. 12C. Brüls 6.9

Dự bị 7

  1. 23Dani Ramírez ▲ 76' 6.6
  2. 11A. Ndour ▲ 76' 6.3
  3. 27C. Offor ▲ 81' 6.2
  4. 16K. Palumets
  5. 69L. Bostyn
  6. 46C. Thiam
  7. 3Borja López

Thống kê

021
520
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm6
3Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị5
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
395Chuyền bóng568
306Chuyền chính xác454
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu47
119Ghi được81
63Thủng lưới87
2.2Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu