S.V. Zulte Waregem
2 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Genk

S.V. Zulte Waregem vs Genk

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 2-6 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 0, Genk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Trọng tài
W. Smet
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LWDWD Genk
  1. 13' 0-1 J. Ito · D. Muñoz
  2. 25' Kristian Thorstvedt
  3. 34' Laurens De Bock
  4. 43' Patrik Hrošovský
  5. 45' 0-2 K. Thorstvedt · J. Ito
  6. HT0-2
  7. 46' I. Doumbia A. Sissako
  8. 47' 0-3 P. Onuachu · J. Ito
  9. 52' 0-4 B. Heynen
  10. 54' 0-5 J. Lucumí
  11. 63' M. Trésor K. Thorstvedt
  12. 63' J. Vossen · J. Dompé 1-5
  13. 74' Cameron Humphreys
  14. 76' Mujaid Sadick
  15. 80' L. Oyen J. Paintsil
  16. 80' I. Ugbo P. Onuachu
  17. 80' T. Bongonda J. Ito
  18. 82' D. Kutesa · A. Ciranni 2-5
  19. 86' 2-6 B. Heynen
  20. FT2-6

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Dury
  1. 1S. Bossut 5.7
  2. 27L. De Bock 6.9
  3. 33C. Humphreys-Grant 5.5
  4. 14A. Ciranni 6.9
  5. 24E. Pletinckx 6.2
  6. 21I. Seck 6.5
  7. 19D. Kutesa 7.3
  8. 16A. Sissako ▼ 46' 6.2
  9. 9J. Vossen 7.3
  10. 93Z. Gano 6.5
  11. 17J. Dompé 6.7

Dự bị 7

  1. 98I. Doumbia ▲ 46' 6.2
  2. 8L. Vigen
  3. 6D. Hubert
  4. 15F. Boya
  5. 25L. Bostyn
  6. 11B. Srarfi
  7. 23A. Fadera
Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. van den Brom
  1. 26M. Vandevoordt 6.2
  2. 33J. Lucumí 7.2
  3. 5G. Arteaga 6.3
  4. 23D. Muñoz 7.0
  5. 3Mujaid Sadick 7.2
  6. 17P. Hrošovský 7.3
  7. 8B. Heynen ⚽2 8.5
  8. 42K. Thorstvedt ▼ 63' 7.7
  9. 18P. Onuachu ▼ 80' 7.2
  10. 7J. Ito ⇢2 ▼ 80' 9.3
  11. 28J. Paintsil ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 11M. Trésor ▲ 63' 6.2
  2. 24L. Oyen ▲ 80' 6.5
  3. 21I. Ugbo ▲ 80' 6.9
  4. 10T. Bongonda ▲ 80' 6.2
  5. 40T. Leysen
  6. 77Á. Preciado
  7. 2M. McKenzie

Thống kê

024
430
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm20
2Trúng đích10
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
338Chuyền bóng605
283Chuyền chính xác544
84%Chính xác chuyền90%

So sánh

44Trận đấu57
60Ghi được111
91Thủng lưới80
1.36Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu