Genk vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: Genk 3-2 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Genk thắng 1, hòa 0, S.V. Zulte Waregem thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- LWDWD Genk
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 2' 0-1 J. Erenbjerg · T. Claes
- 13' M. Sadick · M. Smets 1-1
- 14' Robin Mirisola
- 29' R. Mirisola · Z. El Ouahdi 2-1
- 33' Mujaid Sadick
- 35' 2-2 A. Tanghe11m
- 38' ▲ J. Kongolo ▼ I. Bangoura
- HT2-2
- 47' Enrique Lofolomo
- 56' Z. El Ouahdi · J. Steuckers 3-2
- 63' ▲ N. Mituljikic ▼ S. Ujka
- 74' Tochukwu Nnadi
- 77' ▲ Y. Medina ▼ J. Ito
- 77' ▲ N. Sattlberger ▼ K. Karetsas
- 77' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ J. Steuckers
- 78' ▲ A. Ementa ▼ E. Lofolomo
- 82' ▲ S. Gavriel ▼ T. Claes
- 88' ▲ K. Nkuba ▼ R. Mirisola
- 90'+2 Joris Kayembe
- FT3-2
Đội hình
- 26T. Lawal
- 77Z. El Ouahdi
- 3M. Sadick
- 6M. Smets
- 18J. Kayembe
- 21I. Bangoura ▼ 38'
- 8B. Heynen
- 7J. Steuckers ▼ 77'
- 20K. Karetsas ▼ 77'
- 10J. Ito ▼ 77'
- 29R. Mirisola ▼ 88'
Dự bị 9
- 9Oh Hyeon-Gyu
- 17P. Hrosovsky
- 19Y. Medina ▲ 77'
- 24N. Sattlberger ▲ 77'
- 27K. Nkuba ▲ 88'
- 28L. Brughmans
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 77'
- 34A. Palacios
- 44J. Kongolo ▲ 38'
- 13B. Gabriel
- 3A. Tanghe
- 6E. Lofolomo ▼ 78'
- 5J. Kiilerich
- 12W. Paugain
- 21T. Nnadi
- 8T. Claes ▼ 82'
- 55Y. Cappelle
- 36S. Ujka ▼ 63'
- 24J. Erenbjerg
- 22J. Opoku
Dự bị 10
- 1L. Bostyn
- 11S. Gavriel ▲ 82'
- 14A. Barkarson
- 19B. Nyssen
- 31L. Willen
- 45B. De Jaegere
- 58S. Van Keymolen
- 7N. Mituljikic ▲ 63'
- 18A. Ementa ▲ 78'
- 53K. Vemba
Thống kê
12⚑5
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc4
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
380Chuyền bóng438
313Chuyền chính xác369
82%Chính xác chuyền84%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
58Trận đấu43
88Ghi được76
77Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai37