S.V. Zulte Waregem
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Genk

S.V. Zulte Waregem vs Genk

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-4 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 0, Genk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Trọng tài
L. Visser
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LWDWD Genk
  1. 7' András Németh
  2. 9' 0-1 B. Heynen11m
  3. 25' 0-2 A. Németh · D. Muñoz
  4. 27' Borja López
  5. 43' J. Vossen · A. Fadera 1-2
  6. 44' 1-3 B. Heynen
  7. HT1-3
  8. 46' N. Dismas J. Vossen
  9. 46' R. Tsouka L. Vigen
  10. 47' Moudou Tambedou
  11. 52' 1-4 D. Muñoz · M. Trésor
  12. 63' Patrik Hrošovský
  13. 65' Nicolas Rommens
  14. 66' S. Braem J. Dompé
  15. 66' Dani Ramírez A. Ciranni
  16. 66' N. Castro B. El Khannouss
  17. 72' A. Ouattara P. Hrošovský
  18. 72' P. Onuachu A. Németh
  19. 73' Abdoulaye Sissako
  20. 82' Gerardo Arteaga
  21. 83' M. Sangaré A. Sissako
  22. 84' M. Galarza M. Trésor
  23. FT1-4

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Leye
  1. 1S. Bossut 5.9
  2. 14A. Ciranni ▼ 66' 6.0
  3. 18M. Tambedou 6.0
  4. 3Borja López 6.2
  5. 5O. Drambaev 6.3
  6. 6A. Sissako ▼ 83' 6.5
  7. 20N. Rommens 6.2
  8. 8L. Vigen ▼ 46' 6.2
  9. 7A. Fadera 7.5
  10. 9J. Vossen ▼ 46' 7.0
  11. 17J. Dompé ▼ 66' 7.0

Dự bị 7

  1. 26N. Dismas ▲ 46' 6.7
  2. 2R. Tsouka ▲ 46' 6.9
  3. 34S. Braem ▲ 66' 7.0
  4. 23Dani Ramírez ▲ 66' 6.6
  5. 10M. Sangaré ▲ 83' 6.6
  6. 25L. Bostyn
  7. 31L. Willen
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 26M. Vandevoordt 7.7
  2. 23D. Muñoz 8.7
  3. 46C. Cuesta 6.7
  4. 2M. McKenzie 7.2
  5. 5G. Arteaga 6.3
  6. 17P. Hrošovský ▼ 72' 6.5
  7. 8B. Heynen ⚽2 8.9
  8. 28J. Paintsil 6.9
  9. 34B. El Khannouss ▼ 66' 6.9
  10. 11M. Trésor ▼ 84' 7.9
  11. 35A. Németh ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 10N. Castro ▲ 66' 6.9
  2. 4A. Ouattara ▲ 72' 6.3
  3. 18P. Onuachu ▲ 72' 6.7
  4. 25M. Galarza ▲ 84' 6.6
  5. 77A. Preciado
  6. 22R. Carstensen
  7. 40T. Leysen

Thống kê

044
820
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm15
6Trúng đích6
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
4Phạt góc8
0Việt vị4
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
447Chuyền bóng369
348Chuyền chính xác277
78%Chính xác chuyền75%

So sánh

47Trận đấu54
81Ghi được119
87Thủng lưới63
1.72Bàn thắng mỗi trận2.2
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu