S.V. Zulte Waregem vs Genk
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 2-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 0, Genk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
- Sân vận động
- Elindus Arena, Waregem
- Phong độ
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- LWDWD Genk
- 40' Matte Smets
- HT0-0
- 47' Nikolas Sattlberger
- 58' Enrique Lofolomo
- 66' ▲ I. Bangoura ▼ N. Sattlberger
- 66' ▲ J. Ito ▼ Y. Sor
- 66' ▲ A. Bibout ▼ R. Mirisola
- 73' ▲ W. Paugain ▼ B. Nyssen
- 73' ▲ Y. Cappelle ▼ E. Soglo
- 74' 0-1 A. Bibout · Z. El Ouahdi
- 76' M. Ake 1-1
- 82' ▲ J. Steuckers ▼ D. Heymans
- 83' Wilguens Paugain
- 85' ▲ S. Gavriel ▼ J. Erenbjerg
- 85' ▲ A. Palacios ▼ Y. Medina
- 86' W. Paugain 2-1
- 90'+3 ▲ A. Tanghe ▼ B. De Jaegere
- FT2-1
Đội hình
- 13B. Gabriel
- 45B. De Jaegere▼ 90'
- 5J. Kiilerich
- 31L. Willen
- 19B. Nyssen▼ 73'
- 6E. Lofolomo
- 8T. Claes
- 17E. Soglo▼ 73'
- 10J. Erenbjerg▼ 85'
- 18A. Ementa
- 39M. Ake
Dự bị 9
- 1L. Bostyn
- 3A. Tanghe▲ 90'
- 9J. Vossen
- 11S. Gavriel▲ 85'
- 12W. Paugain▲ 73'
- 20T. Hedl
- 52T. Dierickx
- 55Y. Cappelle▲ 73'
- 58S. Van Keymolen
- 26T. Lawal
- 77Z. El Ouahdi
- 3M. Sadick
- 6M. Smets
- 19Y. Medina▼ 85'
- 8B. Heynen
- 24N. Sattlberger▼ 66'
- 20K. Karetsas
- 38D. Heymans▼ 82'
- 14Y. Sor▼ 66'
- 29R. Mirisola▼ 66'
Dự bị 9
- 1H. Van Crombrugge
- 44J. Kongolo
- 27K. Nkuba
- 34A. Palacios▲ 85'
- 21I. Bangoura▲ 66'
- 10J. Ito▲ 66'
- 23A. Bibout▲ 66'
- 9Oh Hyeon-Gyu
- 7J. Steuckers▲ 82'
Thống kê
02⚑4
⚑020
39%Kiểm soát bóng61%
22Dứt điểm7
10Trúng đích5
4Chệch đích2
8Bị chặn0
4Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
382Chuyền bóng620
83%Chính xác chuyền88%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu58
76Ghi được88
58Thủng lưới77
1.77Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai49