S.V. Zulte Waregem
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Genk

S.V. Zulte Waregem vs Genk

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 2-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 0, Genk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LWDWD Genk
  1. 39' 0-1 R. Durosinmi · J. Ito
  2. 42' Daan Heymans
  3. HT0-1
  4. 52' Anosike Ementa
  5. 61' A. Bibout R. Durosinmi
  6. 64' N. Mituljikic I. Atrok
  7. 72' A. Yokoyama D. Heymans
  8. 72' Y. Medina J. Kayembe
  9. 72' C. Akpan Z. El Ouahdi
  10. 76' S. Ujka T. Hedl
  11. 81' Josue Ndenge Kongolo
  12. 82' M. Ake 1-1
  13. 86' Christian Akpan
  14. 86' S. Ujka · A. Ementa 2-1
  15. 87' R. Mirisola J. Erenbjerg
  16. 90'+1 Yaimar Medina
  17. 90'+2 F. Tangala W. Paugain
  18. FT2-1

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Michael Beale
  1. 1L. Bostyn
  2. 12W. Paugain▼ 90'
  3. 4L. Lemoine
  4. 5J. Kiilerich
  5. 55Y. Cappelle
  6. 8T. Claes
  7. 6E. Lofolomo
  8. 11M. Ake
  9. 20T. Hedl▼ 76'
  10. 21I. Atrok▼ 64'
  11. 18A. Ementa

Dự bị 9

  1. 42A. Dobbels
  2. 3A. Tanghe
  3. 7N. Mituljikic▲ 64'
  4. 25T. Panduro
  5. 49F. Tangala▲ 90'
  6. 36S. Ujka▲ 76'
  7. 2K. Seven
  8. 90H. Akpa-Chukwu
  9. 53K. Vemba
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 28L. Brughmans
  2. 77Z. El Ouahdi▼ 72'
  3. 24N. Sattlberger
  4. 44J. Kongolo
  5. 18J. Kayembe▼ 72'
  6. 21I. Bangoura
  7. 8B. Heynen
  8. 11J. Erenbjerg▼ 87'
  9. 38D. Heymans▼ 72'
  10. 10J. Ito
  11. 17R. Durosinmi▼ 61'

Dự bị 9

  1. 26T. Lawal
  2. 29R. Mirisola▲ 87'
  3. 23A. Bibout▲ 61'
  4. 86K. Haroun
  5. 56A. De Wannemacker
  6. 30A. Yokoyama▲ 72'
  7. 19Y. Medina▲ 72'
  8. 6M. Smets
  9. 65C. Akpan▲ 72'

Thống kê

016
340
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích4
2Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
351Chuyền bóng595
81%Chính xác chuyền90%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.A.A. Gent
5 10 - 2 +8 15
2
Royale Union Saint-Gilloise
5 14 - 3 +11 13
3
Club Brugge K.V.
5 9 - 2 +7 12
4
Charleroi
5 11 - 5 +6 12
5
S.V. Zulte Waregem
5 10 - 3 +7 11
6
Standard Liège
5 10 - 6 +4 11
7
Genk
5 12 - 8 +4 8
8
St. Truiden
5 12 - 8 +4 8
9
Lommel United
5 6 - 3 +3 7
10
Royal Antwerp F.C.
5 10 - 10 0 7
11
R.S.C. Anderlecht
5 3 - 5 -2 7
12
SK Beveren
5 5 - 10 -5 6
13
K.V.C. Westerlo
5 9 - 14 -5 4
14
Cercle Brugge K.S.V.
5 5 - 10 -5 2
15
Y.R. K.V. Mechelen
5 5 - 13 -8 2
16
RAAL La Louvière
5 4 - 12 -8 1
17
Oud-Heverlee Leuven
5 2 - 12 -10 0
18
K.V. Kortrijk
5 1 - 12 -11 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

10Trận đấu13
22Ghi được24
12Thủng lưới25
2.2Bàn thắng mỗi trận1.85
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu