Genk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.V. Zulte Waregem

Genk vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: Genk 2-0 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 8, hòa 0, S.V. Zulte Waregem thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Trọng tài
J. Vergoote
Phong độ
LWDWD Genk
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 36' O. Goveaphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' K. Thorstvedt · P. Onuachu 2-0
  4. 52' Daniel Muñoz
  5. 57' David Hubert
  6. 62' Dion Cools
  7. 63' L. Vigen O. Govea
  8. 63' D. De Neve D. Kutesa
  9. 66' J. Ito J. Paintsil
  10. 75' A. Ouattara P. Onuachu
  11. 75' T. Bongonda L. Oyen
  12. 75' A. Fadera D. Hubert
  13. 87' Aziz Ouattara Mohammed
  14. FT2-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Storck
  1. 26M. Vandevoordt 7.3
  2. 6S. Juklerød 7.0
  3. 33J. Lucumí 7.2
  4. 46C. Cuesta 7.3
  5. 23D. Muñoz 7.7
  6. 17P. Hrošovský 7.2
  7. 8B. Heynen 6.6
  8. 42K. Thorstvedt 7.5
  9. 24L. Oyen ▼ 75' 6.9
  10. 18P. Onuachu ▼ 75' 7.3
  11. 28J. Paintsil ▼ 66' 7.2

Dự bị 7

  1. 7J. Ito ▲ 66' 6.7
  2. 4A. Ouattara ▲ 75' 6.2
  3. 10T. Bongonda ▲ 75' 6.7
  4. 3Mujaid Sadick
  5. 5G. Arteaga
  6. 11M. Trésor
  7. 40T. Leysen
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 1S. Bossut 7.2
  2. 76T. Derijck 6.7
  3. 27L. De Bock 6.9
  4. 5Dion-Johan Cools 7.2
  5. 33C. Humphreys-Grant 6.9
  6. 6D. Hubert ▼ 75' 6.9
  7. 21I. Seck 7.2
  8. 10O. Govea ▼ 63' 6.7
  9. 93Z. Gano 6.2
  10. 17J. Dompé 6.7
  11. 19D. Kutesa ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 8L. Vigen ▲ 63' 6.6
  2. 54D. De Neve ▲ 63' 6.9
  3. 23A. Fadera ▲ 75' 6.9
  4. 25L. Bostyn
  5. 15F. Boya
  6. 24E. Pletinckx
  7. 14A. Ciranni

Thống kê

025
420
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
5Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
5Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
543Chuyền bóng456
454Chuyền chính xác361
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

57Trận đấu44
111Ghi được60
80Thủng lưới91
1.95Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu