S.V. Zulte Waregem
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Genk

S.V. Zulte Waregem vs Genk

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 2, hòa 0, Genk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
Sân vận động
Regenboogstadion, Waregem
Trọng tài
E. Lambrechts
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LWDWD Genk
  1. 41' O. Deschacht · B. Srarfi 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Laurens De Bock
  4. 55' Saido Berahino
  5. 56' P. Onuachu M. Dæhli
  6. 63' E. Kouassi B. Nygren
  7. 67' Daniel Opare
  8. 67' M. Soisalo B. Srarfi
  9. 68' J. Dompé D. Opare
  10. 73' 1-1 P. Onuachu
  11. 78' L. Oyen D. Wouters
  12. 79' 1-2 C. Dessers11m
  13. 82' I. Sylla A. Sissako
  14. 90' Paul Onuachu
  15. FT1-2

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Dury
  1. 44E. Bansen
  2. 3O. Deschacht
  3. 27L. De Bock
  4. 4D. Opare ▼ 68'
  5. 24E. Pletinckx
  6. 21I. Seck
  7. 6A. Sissako ▼ 82'
  8. 11B. Srarfi ▼ 67'
  9. 9J. Vossen
  10. 19G. Bruno
  11. 18S. Berahino

Dự bị 7

  1. 71M. Soisalo ▲ 67'
  2. 17J. Dompé ▲ 68'
  3. 70I. Sylla ▲ 82'
  4. 10O. Govea
  5. 25L. Bostyn
  6. 67J. Van Hecke
  7. 5D. Marcq
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Wolf
  1. 1D. Vuković
  2. 21J. Uronen
  3. 33J. Lucumí
  4. 46C. Cuesta
  5. 31J. Mæhle
  6. 23D. Muñoz
  7. 20M. Dæhli ▼ 56'
  8. 4D. Wouters ▼ 78'
  9. 9C. Dessers
  10. 7J. Ito
  11. 14B. Nygren ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 18P. Onuachu ▲ 56'
  2. 38E. Kouassi ▲ 63'
  3. 24L. Oyen ▲ 78'
  4. 26M. Vandevoordt
  5. 2C. De Norre
  6. 6S. Dewaest
  7. 16E. Sierra-Cappelleti

Thống kê

039
810
9Phạt góc8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
34 73 - 26 +47 76
2
Royal Antwerp F.C.
34 57 - 48 +9 60
3
R.S.C. Anderlecht
34 51 - 34 +17 58
4
Genk
34 67 - 48 +19 56
5
Oostende
34 49 - 41 +8 53
6
Standard Liège
34 52 - 41 +11 50
7
K.A.A. Gent
34 55 - 42 +13 49
8
Y.R. K.V. Mechelen
34 54 - 54 0 48
9
K Beerschot VA
34 58 - 64 -6 47
10
S.V. Zulte Waregem
34 53 - 69 -16 46
11
Oud-Heverlee Leuven
34 54 - 59 -5 45
12
K.A.S Eupen
34 44 - 55 -11 43
13
Charleroi
34 46 - 49 -3 42
14
K.V. Kortrijk
34 44 - 57 -13 39
15
St. Truiden
34 41 - 52 -11 38
16
Cercle Brugge K.S.V.
34 40 - 51 -11 36
17
SK Beveren
34 44 - 70 -26 31
18
Royal Excel Mouscron
34 32 - 54 -22 31
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League

So sánh

41Trận đấu52
61Ghi được117
83Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn39
34Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu