Seraing United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.S Eupen

Seraing United vs K.A.S Eupen

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 0-1 K.A.S Eupen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 3, hòa 2, K.A.S Eupen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Trọng tài
J. Vergoote
Phong độ
WLLDL Seraing United
WLWLW K.A.S Eupen
  1. 22' Daniel Opare
  2. HT0-0
  3. 66' N. Bitumazala I. Christie-Davies
  4. 77' Sérgio Conceição M. Sambu
  5. 79' Mathieu Cachbach
  6. 81' G. Magnée Y. Van Genechten
  7. 82' C. Lepoint S. Mvoué
  8. 87' S. Elisor A. Bernier
  9. 87' L. Abanda M. Poaty
  10. 88' 0-1 R. Charles-Cook · G. Magnée
  11. 90'+4 Christophe Lepoint
  12. 90'+3 Stef Peeters
  13. FT0-1

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Legros
  1. 16T. Martin 6.9
  2. 40D. Opare 6.9
  3. 4M. Tshibuabua 6.6
  4. 99M. Mbow 6.9
  5. 21M. Sambu ▼ 77' 6.9
  6. 6M. Cachbach 7.0
  7. 15S. Lahssaini 7.5
  8. 5S. Mvoué ▼ 82' 7.3
  9. 18M. Poaty ▼ 87' 6.2
  10. 12A. Bernier ▼ 87' 6.5
  11. 7Vagner 6.9

Dự bị 7

  1. 35Sérgio Conceição ▲ 77' 6.3
  2. 23C. Lepoint ▲ 82' 6.5
  3. 9S. Elisor ▲ 87' 6.3
  4. 11L. Abanda ▲ 87' 6.2
  5. 17S. Trémoulet
  6. 14V. Guillaume
  7. 1T. Galjé
K.A.S Eupen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Still
  1. 1L. Moser 7.5
  2. 2Y. Van Genechten ▼ 81' 6.9
  3. 35B. Lambert 7.3
  4. 28R. Paeshuyse 7.9
  5. 3J. Davidson 7.3
  6. 23I. Christie-Davies ▼ 66' 6.6
  7. 8S. Peeters 7.5
  8. 4J. Jeggo 6.9
  9. 11K. N’Dri 6.6
  10. 9S. Prevljak 7.3
  11. 10R. Charles-Cook 7.3

Dự bị 7

  1. 17N. Bitumazala ▲ 66' 6.5
  2. 15G. Magnée ▲ 81' 7.3
  3. 30J. Gorenc
  4. 33A. Nurudeen
  5. 7I. Nuhu
  6. 25D. Gassama
  7. 21J. Král

Thống kê

034
910
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
4Phạt góc9
0Việt vị3
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
388Chuyền bóng389
303Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
42Ghi được50
79Thủng lưới85
0.95Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu