K.A.S Eupen
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Seraing United

K.A.S Eupen vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: K.A.S Eupen 1-3 Seraing United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.S Eupen thắng 5, hòa 2, Seraing United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
Sân vận động
Stadion am Kehrweg, Eupen
Trọng tài
A. Denil
Phong độ
WLWLW K.A.S Eupen
WLLDL Seraing United
  1. 4' Regan Charles-Cook
  2. 4' Leroy Abanda
  3. 5' 0-1 M. Mouandilmadji11m
  4. 14' Jason Davidson
  5. 31' Jan Král
  6. 36' 0-2 M. Mouandilmadji · A. Bernier
  7. 39' 0-3 A. Bernier
  8. HT0-3
  9. 46' J. Gorenc J. Král
  10. 46' T. Magee R. Charles-Cook
  11. 46' K. N’Dri I. Nuhu
  12. 46' J. Déom I. Christie-Davies
  13. 48' Sandro Trémoulet
  14. 57' M. Poaty S. Trémoulet
  15. 60' G. Magnée 1-3
  16. 74' Boris Lambert
  17. 78' V. Guillaume A. Bernier
  18. 78' S. Elisor M. Mouandilmadji
  19. 81' J. Jeggo J. Davidson
  20. 85' Jerome Deom
  21. 86' Morgan Poaty
  22. 88' Sami Lahssaini
  23. 90' Sambou Sissoko
  24. FT1-3

Đội hình

K.A.S Eupen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Storck
  1. 1L. Moser 6.2
  2. 3J. Davidson ▼ 81' 6.7
  3. 21J. Král ▼ 46' 6.0
  4. 2Y. Van Genechten 6.2
  5. 35B. Lambert 6.7
  6. 8S. Peeters 6.6
  7. 23I. Christie-Davies ▼ 46' 6.9
  8. 15G. Magnée 7.9
  9. 7I. Nuhu ▼ 46' 6.2
  10. 9S. Prevljak 6.2
  11. 10R. Charles-Cook ▼ 46' 5.9

Dự bị 7

  1. 30J. Gorenc ▲ 46' 6.9
  2. 20T. Magee ▲ 46' 7.3
  3. 11K. N’Dri ▲ 46' 6.2
  4. 14J. Déom ▲ 46' 7.0
  5. 4J. Jeggo ▲ 81' 6.9
  6. 47L. Offermann
  7. 33A. Nurudeen
Seraing United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Jeunechamps
  1. 30G. Dietsch 7.2
  2. 40D. Opare 6.7
  3. 35Sérgio Conceição 7.5
  4. 2A. Sylla 7.3
  5. 17S. Trémoulet ▼ 57' 6.3
  6. 23C. Lepoint 6.9
  7. 12A. Bernier ▼ 78' 8.7
  8. 11L. Abanda 7.0
  9. 27S. Sissoko 7.0
  10. 15S. Lahssaini 7.5
  11. 10M. Mouandilmadji ⚽2 ▼ 78' 8.5

Dự bị 7

  1. 18M. Poaty ▲ 57' 6.2
  2. 14V. Guillaume ▲ 78' 6.2
  3. 9S. Elisor ▲ 78' 6.7
  4. 29E. Ifoni
  5. 4M. Tshibuabua
  6. 28D. Bunchukov
  7. 1T. Galjé

Thống kê

057
630
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm16
5Trúng đích7
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
7Phạt góc6
3Việt vị1
17Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
3Cứu thua4
533Chuyền bóng310
426Chuyền chính xác197
80%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
50Ghi được42
85Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu