Seraing United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.S Eupen

Seraing United vs K.A.S Eupen

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 0-0 K.A.S Eupen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 3, hòa 2, K.A.S Eupen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Trọng tài
K. Van Damme
Phong độ
WLLDL Seraing United
WLWLW K.A.S Eupen
  1. 38' Ibrahima Cisse
  2. 44' Jens Cools
  3. HT0-0
  4. 46' R. Djedje M. Wagué
  5. 46' B. Lambert J. Heris
  6. 66' Jerome Deom
  7. 67' S. Lahssaini A. Bernier
  8. 67' M. Mouandilmadji M. Cachbach
  9. 71' Yahya Nadrani
  10. 77' M. Poaty I. Cissé
  11. 77' K. N’Dri T. Alloh
  12. 77' J. Ngoy S. Prevljak
  13. 88' M. Koné T. Müsel
  14. 88' G. Magnée J. Déom
  15. 90' Emmanuel Agbadou
  16. FT0-0

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Garcia
  1. 30G. Dietsch 7.3
  2. 40D. Opare 7.0
  3. 25M. Wagué ▼ 46' 6.7
  4. 8G. Kilota 6.6
  5. 20Y. Nadrani 7.2
  6. 13K. Dabila 7.3
  7. 44I. Cissé ▼ 77' 7.3
  8. 12A. Bernier ▼ 67' 6.9
  9. 88Y. Maziz 7.2
  10. 17M. Cachbach ▼ 67' 7.0
  11. 9G. Mikautadze 6.6

Dự bị 7

  1. 5R. Djedje ▲ 46' 6.6
  2. 15S. Lahssaini ▲ 67' 6.7
  3. 10M. Mouandilmadji ▲ 67' 6.9
  4. 18M. Poaty ▲ 77' 6.7
  5. 1T. Galjé
  6. 57M. Douane
  7. 28E. Spago
K.A.S Eupen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Krämer
  1. 33A. Nurudeen 7.5
  2. 32A. Beck 7.2
  3. 28J. Heris ▼ 46' 6.7
  4. 24S. Gnaka 7.3
  5. 22E. Agbadou 8.5
  6. 26J. Cools 7.3
  7. 8S. Peeters 6.9
  8. 14J. Déom ▼ 88' 6.3
  9. 31T. Müsel ▼ 88' 7.0
  10. 3T. Alloh ▼ 77' 7.0
  11. 9S. Prevljak ▼ 77' 7.0

Dự bị 7

  1. 35B. Lambert ▲ 46' 6.6
  2. 11K. N’Dri ▲ 77' 6.2
  3. 7J. Ngoy ▲ 77' 6.2
  4. 77M. Koné ▲ 88'
  5. 15G. Magnée ▲ 88'
  6. 30R. Himmelmann
  7. 10I. Konstantelias

Thống kê

026
130
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm10
5Trúng đích2
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
391Chuyền bóng460
302Chuyền chính xác357
77%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
42Ghi được53
76Thủng lưới76
1.02Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu