K.A.S Eupen vs Seraing United
Tỷ số chung cuộc: K.A.S Eupen 1-2 Seraing United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.S Eupen thắng 5, hòa 2, Seraing United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion am Kehrweg, Eupen
- Trọng tài
- J. Vergoote
- Phong độ
- WLWLW K.A.S Eupen
- WLLDL Seraing United
- 26' Ablie Jallow
- HT0-0
- 48' 0-1 Y. Maziz · G. Kilota
- 51' 0-2 F. Sambu
- 58' ▲ J. Déom ▼ K. N’Dri
- 58' ▲ I. Nuhu ▼ A. Beck
- 67' Emmanuel Agbadou
- 73' Boris Lambert
- 81' ▲ S. Gnaka ▼ B. Lambert
- 82' Edo Kayembe
- 87' ▲ A. Bernier ▼ Y. Maziz
- 87' ▲ R. Djedje ▼ G. Kilota
- 90'+2 ▲ T. Magee ▼ S. Peeters
- 90'+2 ▲ T. Pierrot ▼ I. Cissé
- 90'+3 ▲ M. Cachbach ▼ M. Poaty
- 90'+4 G. Dietschphản lưới 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 33A. Nurudeen 6.5
- 32A. Beck ▼ 58' 6.9
- 28J. Heris 8.2
- 5Jordi Amat 7.0
- 35B. Lambert ▼ 81' 7.0
- 22E. Agbadou 6.9
- 8S. Peeters ▼ 90' 7.6
- 39E. Kayembe 6.6
- 9S. Prevljak 6.3
- 7J. Ngoy 6.0
- 11K. N’Dri ▼ 58' 5.9
Dự bị 7
- 14J. Déom ▲ 58' 6.6
- 29I. Nuhu ▲ 58' 6.3
- 24S. Gnaka ▲ 81' 6.3
- 20T. Magee ▲ 90'
- 70P. Akono
- 30R. Himmelmann
- 13S. Keita
- 30G. Dietsch 6.7
- 24B. Boulenger 7.3
- 8G. Kilota ⇢ ▼ 87' 7.2
- 21F. Sambu ⚽ 7.9
- 20Y. Nadrani 7.0
- 18M. Poaty ▼ 90' 7.7
- 4W. Faye 7.9
- 44I. Cissé ▼ 90' 7.9
- 36A. Jallow 6.6
- 88Y. Maziz ⚽ ▼ 87' 8.0
- 10M. Mouandilmadji 6.2
Dự bị 7
- 12A. Bernier ▲ 87' 6.2
- 5R. Djedje ▲ 87'
- 6T. Pierrot ▲ 90'
- 17M. Cachbach ▲ 90'
- 11A. Sanogo
- 22M. Mignon
- 37F. D'Onofrio
Thống kê
03⚑7
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
2Trúng đích4
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
520Chuyền bóng382
432Chuyền chính xác299
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 34 | 72 - 37 | +35 | 72 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 46 | |
| 3 | 34 | 72 - 36 | +36 | 64 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 63 | |
| 5 | 34 | 56 - 30 | +26 | 62 | |
| 6 | 34 | 55 - 46 | +9 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 61 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 66 - 47 | +19 | 51 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 46 | +3 | 45 | |
| 11 | 34 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 61 | -27 | 37 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 37 - 61 | -24 | 32 | |
| 16 | 34 | 42 - 69 | -27 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 68 | -38 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 76 | -43 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
53Ghi được42
76Thủng lưới76
1.18Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai22