Seraing United vs K.A.S Eupen
Tỷ số chung cuộc: Seraing United 1-2 K.A.S Eupen tại Challenger Pro League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 3, hòa 2, K.A.S Eupen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade du Pairay, Seraing
- Phong độ
- WLLDL Seraing United
- WLWLW K.A.S Eupen
- 11' P. Fall · R. Droehnlé 1-0
- 45'+2 Nils Schouterden
- HT1-0
- 47' Mathieu Cachbach
- 53' 1-1 Y. Van Genechten · A. Keita
- 61' Miloš Pantović
- 62' ▲ M. Camara ▼ S. Faye
- 63' ▲ B. Çalışkan ▼ M. Pantović
- 64' ▲ E. Gedikli ▼ N. Bitumazala
- 64' ▲ J. Déom ▼ R. Emond
- 70' ▲ G. Alalabang ▼ M. Cachbach
- 70' ▲ M. Allione ▼ Y. Lawson
- 78' 1-2 E. Gedikli · J. Déom
- 81' ▲ T. Alloh ▼ S. Pattynama
- 82' Teddy Alloh
- 83' ▲ S. Marloye ▼ R. Droehnlé
- 88' ▲ J. Gorenc ▼ Regan Charles-Cook
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Ba 6.3
- 11M. Muland 6.3
- 4M. Tshibuabua 7.0
- 6N. Solheid 6.9
- 28R. Droehnlé ⇢ ▼ 83' 7.2
- 22Y. Lawson ▼ 70' 7.2
- 10S. Faye ▼ 62' 6.3
- 15C. Ndiaye 6.7
- 27M. Cachbach ▼ 70' 6.7
- 8N. Schouterden 7.2
- 9P. Fall ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 7M. Camara ▲ 62' 6.7
- 37G. Alalabang ▲ 70' 6.7
- 13M. Allione ▲ 70' 6.2
- 2S. Marloye ▲ 83' 6.9
- 21M. Scarpinati
- 32N. Lukebadio
- 16L. Margueron
- 18T. Leye
- 20S. Perrey
- 33A. Nurudeen 7.2
- 2Y. Van Genechten ⚽ 7.9
- 28R. Paeshuyse 6.3
- 4S. Kennedy 7.5
- 20S. Pattynama ▼ 81' 7.2
- 18A. Keita ⇢ 6.9
- 6B. Baiye 7.2
- 11N. Bitumazala ▼ 64' 6.6
- 19M. Pantović ▼ 63' 6.9
- 10Regan Charles-Cook ▼ 88' 7.3
- 9R. Emond ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 61B. Çalışkan ▲ 63' 6.5
- 90E. Gedikli ⚽ ▲ 64' 7.3
- 14J. Déom ▲ 64' 6.3
- 29T. Alloh ▲ 81' 6.7
- 30J. Gorenc ▲ 88' 6.3
- 38R. Di Matteo
- 36L. Chavet
- 44J. Renner
- 58L. Dalla Costa
Thống kê
02⚑2
⚑1020
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn7
2Phạt góc10
1Việt vị7
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
283Chuyền bóng498
205Chuyền chính xác413
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu37
31Ghi được53
59Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai25