Seraing United
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Brugge II

Seraing United vs Club Brugge II

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 2-3 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 5, hòa 2, Club Brugge II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 25
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Phong độ
LLDLL Seraing United
WWLDD Club Brugge II
  1. 30' Laurens Goemaere
  2. 31' Ruben Droehnle11mhỏng 11m
  3. 45'+3 Bassim Boukteb
  4. HT0-0
  5. 46' Alejandro Granados K. Furo
  6. 51' Maxime Allione
  7. 59' S. Wylin L. Audoor
  8. 60' 0-1 S. Campbell · A. Et-Taïbi
  9. 63' Tobias Lund Jensen
  10. 65' M. Cachbach B. Boukteb
  11. 66' M. Muland N. Bouchentouf
  12. 67' M. Muland · P. Ouotro 1-1
  13. 68' R. Tytens S. Audoor
  14. 68' Y. Musuayi Lenn De Smet
  15. 72' 1-2 Alejandro Granados · S. Campbell
  16. 79' N. Lukebadio M. Allione
  17. 79' G. Alalabang S. Marloye
  18. 79' P. Ouotro · G. Alalabang 2-2
  19. 83' M. Scarpinati P. Ouotro
  20. 84' T. Van Acker T. Lund Jensen
  21. 89' 2-3 S. Wylin
  22. 90'+5 Axl De Corte
  23. FT2-3

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Leye
  1. 16L. Margueron 6.2
  2. 2S. Marloye ▼ 79' 6.2
  3. 4M. Tshibuabua 6.5
  4. 6N. Solheid 6.3
  5. 13M. Allione ▼ 79' 6.2
  6. 38N. Bouchentouf ▼ 66' 6.7
  7. 28R. Droehnlé 6.5
  8. 17B. Boukteb ▼ 65' 6.3
  9. 22Y. Lawson 7.0
  10. 19P. Ouotro ▼ 83' 8.6
  11. 54S. Buggea 7.2

Dự bị 9

  1. 27M. Cachbach ▲ 65' 6.5
  2. 11M. Muland ▲ 66' 6.9
  3. 32N. Lukebadio ▲ 79' 6.5
  4. 37G. Alalabang ▲ 79' 6.6
  5. 21M. Scarpinati ▲ 83' 6.9
  6. 18T. Leye
  7. 30G. De Ridder
  8. 20S. Perrey
  9. 39B. Vigneron
Club Brugge II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Veldman
  1. 71A. De Corte 6.3
  2. 67A. Et-Taïbi 7.3
  3. 24V. Osuji 7.2
  4. 58J. Spileers 6.3
  5. 62L. Audoor ▼ 59' 6.9
  6. 73L. Goemaere 7.0
  7. 83S. Audoor ▼ 68' 6.9
  8. 79Lenn De Smet ▼ 68' 7.3
  9. 78T. Lund Jensen ▼ 84' 6.5
  10. 84S. Campbell 8.0
  11. 87K. Furo ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 70Alejandro Granados ▲ 46' 7.2
  2. 96S. Wylin ▲ 59' 7.3
  3. 90R. Tytens ▲ 68' 6.9
  4. 99Y. Musuayi ▲ 68' 6.6
  5. 77T. Van Acker ▲ 84' 6.7
  6. 72J. Da Silva
  7. 66B. Yameogo
  8. 74J. Bisiwu
  9. 91K. Vroman

Thống kê

025
530
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị5
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
225Chuyền bóng617
121Chuyền chính xác530
54%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
31Ghi được56
59Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu