Club Brugge II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Seraing United

Club Brugge II vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 1-1 Seraing United tại Challenger Pro League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 3, hòa 2, Seraing United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 4
Sân vận động
The NEST, Roeselare (Roulers)
Phong độ
DWWLD Club Brugge II
LLDLL Seraing United
  1. 29' K. Furo 1-0
  2. 32' Lenn De Smet11mhỏng 11m
  3. HT1-0
  4. 59' Nils Schouterden
  5. 60' B. Faraas K. Furo
  6. 60' L. Goemaere L. Audoor
  7. 61' Y. Lawson M. Allione
  8. 62' S. Faye M. Tshibuabua
  9. 66' Lenn De Smet
  10. 67' C. Ndiaye S. Perrey
  11. 68' Mathieu Cachbach
  12. 70' D. Pérez Alejandro Granados
  13. 70' S. Wylin D. De Roeve
  14. 75' 1-1 N. Schouterden · M. Cachbach
  15. 82' J. Willems A. Et-Taïbi
  16. 83' M. Scarpinati M. Cachbach
  17. 83' N. Lukebadio M. Camara
  18. FT1-1

Đội hình

Club Brugge II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Veldman
  1. 71A. De Corte 6.7
  2. 63D. De Roeve ▼ 70' 7.9
  3. 66B. Yameogo 7.2
  4. 67A. Et-Taïbi ▼ 82' 7.2
  5. 62L. Audoor ▼ 60' 6.9
  6. 83S. Audoor 6.7
  7. 80Liam De Smet 6.9
  8. 78T. Lund Jensen 7.0
  9. 70Alejandro Granados ▼ 70' 7.3
  10. 79Lenn De Smet 6.3
  11. 87K. Furo ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 86B. Faraas ▲ 60' 6.3
  2. 73L. Goemaere ▲ 60' 6.9
  3. 60D. Pérez ▲ 70' 6.9
  4. 96S. Wylin ▲ 70' 7.0
  5. 75J. Willems ▲ 82' 6.3
  6. 90R. Tytens
  7. 74J. Bisiwu
  8. 84S. Campbell
  9. 81A. Vanden Driessche
Seraing United Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Leye
  1. 16L. Margueron 7.3
  2. 33M. Muland 6.6
  3. 4M. Tshibuabua ▼ 62' 6.7
  4. 6N. Solheid 7.6
  5. 28R. Droehnlé 7.0
  6. 13M. Allione ▼ 61' 6.2
  7. 20S. Perrey ▼ 67' 6.7
  8. 27M. Cachbach ▼ 83' 8.0
  9. 8N. Schouterden 7.9
  10. 7M. Camara ▼ 83' 6.3
  11. 9P. Fall 7.6

Dự bị 9

  1. 22Y. Lawson ▲ 61' 6.9
  2. 10S. Faye ▲ 62' 6.7
  3. 15C. Ndiaye ▲ 67' 6.5
  4. 21M. Scarpinati ▲ 83' 6.9
  5. 32N. Lukebadio ▲ 83' 6.6
  6. 18T. Leye
  7. 2S. Marloye
  8. 24S. Obissa
  9. 40L. Pirson

Thống kê

014
220
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm13
6Trúng đích3
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
578Chuyền bóng343
486Chuyền chính xác264
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
56Ghi được31
45Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu