Seraing United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Brugge II

Seraing United vs Club Brugge II

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 2-1 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 5, hòa 2, Club Brugge II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Phong độ
LLDLL Seraing United
WWLDD Club Brugge II
  1. 44' Romain Metanire
  2. HT0-0
  3. 49' J. Willemsphản lưới 1-0
  4. 51' G. Kilota · C. Lepoint 2-0
  5. 56' Shion Homma
  6. 57' 2-1 R. Vermant11m
  7. 59' M. Salah L. Goemaere
  8. 72' A. Bayo É. Soumah-Abbad
  9. 75' B. Faraas R. Vermant
  10. 80' B. Yameogo S. Homma
  11. 80' Alejandro Granados Liam De Smet
  12. 80' W. Simba Victor Barberá
  13. 82' M. Douane E. Spago
  14. 87' L. Raillot M. Dembélé
  15. 90'+8 Bi Yameogo
  16. FT2-1

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Proment
  1. 16L. Margueron 7.9
  2. 20R. Métanire 7.2
  3. 4M. Tshibuabua 7.5
  4. 15C. Ndiaye 7.3
  5. 28E. Spago ▼ 82' 6.3
  6. 11É. Soumah-Abbad ▼ 72' 7.3
  7. 99M. Dembélé ▼ 87' 6.9
  8. 10M. Cachbach 7.2
  9. 8G. Kilota 7.3
  10. 23C. Lepoint 8.2
  11. 9P. Fall 7.2

Dự bị 7

  1. 22A. Bayo ▲ 72' 6.2
  2. 43M. Douane ▲ 82' 7.2
  3. 97L. Raillot ▲ 87' 6.9
  4. 25D. Diarra
  5. 6N. Solheid
  6. 57D. Segbé-Azankpo
  7. 1T. Galjé
Club Brugge II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Milkon
  1. 33N. Shinton 7.6
  2. 2D. De Roeve 7.2
  3. 3J. Willems 6.2
  4. 15A. Et-Taïbi 6.9
  5. 5J. Seys 6.9
  6. 14Lenn De Smet ▼ 80' 7.5
  7. 6Liam De Smet ▼ 80' 7.3
  8. 17L. Goemaere ▼ 59' 6.2
  9. 62S. Homma ▼ 80' 7.2
  10. 11Victor Barberá ▼ 80' 7.0
  11. 76R. Vermant ▼ 75' 7.3

Dự bị 7

  1. 10M. Salah ▲ 59' 6.9
  2. 9B. Faraas ▲ 75' 6.7
  3. 25B. Yameogo ▲ 80' 6.6
  4. 8Alejandro Granados ▲ 80' 6.9
  5. 16W. Simba ▲ 80' 7.0
  6. 19S. Audoor
  7. 1K. Vroman

Thống kê

013
620
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm17
7Trúng đích5
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn7
3Phạt góc6
3Việt vị0
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
365Chuyền bóng510
266Chuyền chính xác370
73%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
46Ghi được51
72Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu