Club Brugge II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Seraing United

Club Brugge II vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 0-1 Seraing United tại Challenger Pro League, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 3, hòa 2, Seraing United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 23
Sân vận động
Daknamstadion, Lokeren
Trọng tài
L. Willems
Phong độ
DWWLD Club Brugge II
LLDLL Seraing United
  1. 21' K. Vroman N. Shinton
  2. 22' B. Sabaouni
  3. 43' F. Mendy
  4. HT0-0
  5. 46' X. Blomme M. Servais
  6. 54' W. Faye B. Sabaouni
  7. 65' 0-1 A. Bernier · A. Al Badaoui
  8. 71' A. Dia N'Diaye A. Al Badaoui
  9. 71' M. Mouhli D. Miličević
  10. 77' I. Van der Brempt
  11. 82' A. Sagna I. Hautekiet
  12. 87' M. de Cuyper
  13. 90' K. Van Rafelghem I. Van der Brempt
  14. 90' A. Cascio M. Mouhli
  15. FT0-1

Đội hình

Club Brugge II HLV: R. De Mil
  1. 33N. Shinton ▼ 21'
  2. 3I. Hautekiet ▼ 82'
  3. 28I. Van der Brempt ▼ 90'
  4. 44F. Mendy
  5. 30N. Mbamba
  6. 55M. De Cuyper
  7. 21L. Audoor
  8. 97T. Van den Keybus
  9. 5D. De Roeve
  10. 9R. Vermant
  11. 25M. Servais ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1K. Vroman ▲ 21'
  2. 14X. Blomme ▲ 46'
  3. 7A. Sagna ▲ 82'
  4. 16K. Van Rafelghem ▲ 90'
  5. 10N. Aelterman
  6. 4N. Fuakala
  7. 17A. Engels
Seraing United HLV: E. Ferrera
  1. 30G. Dietsch
  2. 8G. Kilota
  3. 2I. Swers
  4. 20Y. Nadrani
  5. 77D. Miličević ▼ 71'
  6. 6T. Pierrot
  7. 10A. Al Badaoui ▼ 71'
  8. 12A. Bernier
  9. 36A. Jallow
  10. 21B. Sabaouni ▼ 54'
  11. 15S. Lahssaini

Dự bị 7

  1. 4W. Faye ▲ 54'
  2. 28A. Dia N'Diaye ▲ 71'
  3. 7M. Mouhli ▲ 71'
  4. 23A. Cascio ▲ 90'
  5. 5Y. Godart
  6. 17M. Maydana
  7. 22M. Mignon

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Royale Union Saint-Gilloise
28 69 - 24 +45 70
2
Seraing United
28 55 - 37 +18 52
3
Lommel United
28 50 - 47 +3 43
4
K.V.C. Westerlo
28 41 - 30 +11 43
5
Deinze
28 45 - 46 -1 39
6
RWDM
28 44 - 49 -5 35
7
K. Lierse S.K.
28 25 - 55 -30 16
8
Club Brugge II
28 23 - 64 -41 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu37
23Ghi được72
64Thủng lưới52
0.82Bàn thắng mỗi trận1.95
2Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu