Club Brugge II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Seraing United

Club Brugge II vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 0-4 Seraing United tại Challenger Pro League, 4 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 3, hòa 2, Seraing United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 13
Sân vận động
Daknamstadion, Lokeren
Trọng tài
Q. Pirard
Phong độ
DWWLD Club Brugge II
LLDLL Seraing United
  1. 13' 0-1 A. Jallow · G. Kilota
  2. 19' 0-2 G. Mikautadze · A. Jallow
  3. 22' X. Blomme
  4. 30' 0-3 A. Dia N'Diaye11m
  5. 38' F. Mendy
  6. 43' F. Mendy
  7. 43' F. Mendy
  8. HT0-3
  9. 52' E. Ansu A. Sagna
  10. 59' A. Cascio A. Jallow
  11. 70' A. Al Badaoui G. Mikautadze
  12. 70' B. Sabaouni S. Lahssaini
  13. 71' L. Audoor X. Blomme
  14. 73' Y. Nadrani
  15. 77' I. Breze Fofana
  16. 84' G. Kilota
  17. 89' 0-4 A. Al Badaoui · A. Cascio
  18. FT0-4

Đội hình

Club Brugge II HLV: R. De Mil
  1. 91S. Lammens
  2. 4N. Fuakala
  3. 3I. Hautekiet
  4. 44F. Mendy
  5. 55M. De Cuyper
  6. 14X. Blomme ▼ 71'
  7. 2I. Breze
  8. 17A. Engels
  9. 97T. Van den Keybus
  10. 19T. Baeten
  11. 7A. Sagna ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 11E. Ansu ▲ 52'
  2. 21L. Audoor ▲ 71'
  3. 15W. Ochieng
  4. 12J. Van Bost
  5. 10N. Aelterman
  6. 13B. Van Lommel
  7. 24L. De Smet
Seraing United HLV: E. Ferrera
  1. 30G. Dietsch
  2. 8G. Kilota
  3. 2I. Swers
  4. 3Jordan Machado
  5. 20Y. Nadrani
  6. 6T. Pierrot
  7. 12A. Bernier
  8. 36A. Jallow ▼ 59'
  9. 15S. Lahssaini ▼ 70'
  10. 28A. Dia N'Diaye
  11. 18G. Mikautadze ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 23A. Cascio ▲ 59'
  2. 10A. Al Badaoui ▲ 70'
  3. 21B. Sabaouni ▲ 70'
  4. 22M. Mignon
  5. 37F. D'Onofrio
  6. 17M. Maydana
  7. 4W. Faye

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Royale Union Saint-Gilloise
28 69 - 24 +45 70
2
Seraing United
28 55 - 37 +18 52
3
Lommel United
28 50 - 47 +3 43
4
K.V.C. Westerlo
28 41 - 30 +11 43
5
Deinze
28 45 - 46 -1 39
6
RWDM
28 44 - 49 -5 35
7
K. Lierse S.K.
28 25 - 55 -30 16
8
Club Brugge II
28 23 - 64 -41 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu37
23Ghi được72
64Thủng lưới52
0.82Bàn thắng mỗi trận1.95
2Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu