K. Lierse S.K. vs RWDM
Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 0-0 RWDM tại Challenger Pro League, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 1, hòa 2, RWDM thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 20
- Sân vận động
- AsterX Group-f Arena, Lier
- Phong độ
- DLWDD K. Lierse S.K.
- LLWWW RWDM
- HT0-0
- 61' ▲ I. Halifa ▼ Romildo Del Piage
- 61' ▲ M. Biron ▼ P. Parzyszek
- 65' ▲ E. Matuta ▼ V. Daguin
- 65' ▲ H. Masaki ▼ M. Kireev
- 69' Islamdine Halifa
- 79' ▲ P. Kestens ▼ S. Benjdida
- 80' ▲ F. Soelle Soelle ▼ A. Laâziri
- 90' Pietro Perdichizzi
- FT0-0
Đội hình
- 41K. Peersman 8.3
- 3L. Marijnissen 8.2
- 23V. Boone 8.2
- 5P. Perdichizzi 7.2
- 26N. Mawete 6.9
- 8V. Daguin ▼ 65' 7.5
- 10M. Kireev ▼ 65' 6.7
- 21B. Kerf 6.3
- 11O. Sow 6.5
- 9B. Adinany 6.9
- 30G. Claes 7.9
Dự bị 9
- 6E. Matuta ▲ 65' 6.9
- 77H. Masaki ▲ 65' 6.6
- 27D. De Peuter
- 37C. Pinillo
- 36L. Leyssens
- 42A. Sampers
- 24C. Krabbendam
- 12J. De Smet
- 28A. Conte
- 1B. Lathouwers 6.6
- 21Marsoni Sambu 7.2
- 4D. Doudaev 6.9
- 43David Sousa 7.6
- 31N. Dodeigne 7.2
- 23Romildo Del Piage ▼ 61' 7.5
- 8S. Abe 6.6
- 11I. Ziani 7.2
- 15A. Laâziri ▼ 80' 6.9
- 99S. Benjdida ▼ 79' 6.7
- 9P. Parzyszek ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 6I. Halifa ▲ 61' 6.3
- 77M. Biron ▲ 61' 6.3
- 26P. Kestens ▲ 79' 6.5
- 22F. Soelle Soelle ▲ 80' 6.9
- 29A. Maurer
- 51X. Preijs
- 3I. Halilou
- 28G. Hubert
- 5A. De Sart
Thống kê
01⚑2
⚑1210
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm21
0Trúng đích6
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
2Phạt góc12
1Việt vị4
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
6Cứu thua0
398Chuyền bóng412
290Chuyền chính xác308
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
67Ghi được69
51Thủng lưới34
1.68Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai37