K. Lierse S.K.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RWDM

K. Lierse S.K. vs RWDM

Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 0-1 RWDM tại Challenger Pro League, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 1, hòa 2, RWDM thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 16
Sân vận động
Herman Vanderpoortenstadion, Lier
Trọng tài
L. Willems
Phong độ
DLWDD K. Lierse S.K.
LLWWW RWDM
  1. 1' T. Van Acker
  2. 29' 0-1 T. Ephestion · G. Claes
  3. 35' S. Bitsindou
  4. 41' K. Schuermans
  5. 44' G. Claes
  6. HT0-1
  7. 46' N. Schouterden S. Limbombe
  8. 55' L. Nangis
  9. 59' Z. El Ouahdi K. Mata
  10. 61' G. De Schryver A. Maes
  11. 68' A. Keita T. Ephestion
  12. 68' J. Libert G. Claes
  13. 73' J. Naessens B. Laes
  14. 90'+9 T. Defourny
  15. 90'+7 B. Van den Bogaert N. Rommens
  16. FT0-1

Đội hình

K. Lierse S.K. HLV: T. Van Imschoot
  1. 12J. De Smet
  2. 4K. Schuermans
  3. 7J. Hendrickx
  4. 27J. Gillekens
  5. 5B. Laes ▼ 73'
  6. 77Y. Yagan
  7. 8T. Van Acker
  8. 14A. Maes ▼ 61'
  9. 20S. Bitsindou
  10. 9S. Limbombe ▼ 46'
  11. 28H. Abdallah

Dự bị 7

  1. 18N. Schouterden ▲ 46'
  2. 10G. De Schryver ▲ 61'
  3. 49J. Naessens ▲ 73'
  4. 6T. Swinnen
  5. 2P. De Schrijver
  6. 1B. Brughmans
  7. 44J. Poelmans
RWDM HLV: V. Euvrard
  1. 33T. Defourny
  2. 23T. Mpati
  3. 22G. Ruyssen
  4. 3F. Le Joncour
  5. 13G. Claes ▼ 68'
  6. 11T. Ephestion ▼ 68'
  7. 94N. Rommens ▼ 90'
  8. 7K. Mata ▼ 59'
  9. 14I. Sankhon
  10. 20T. Gécé
  11. 8L. Nangis

Dự bị 7

  1. 77Z. El Ouahdi ▲ 59'
  2. 88A. Keita ▲ 68'
  3. 24J. Libert ▲ 68'
  4. 18B. Van den Bogaert ▲ 90'
  5. 97Alexis Gonçalves
  6. 19S. Diallo
  7. 42J. de Bie

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.V.C. Westerlo
28 52 - 29 +23 56
2
RWDM
28 41 - 33 +8 49
3
SK Beveren
28 47 - 40 +7 41
4
Deinze
28 47 - 39 +8 39
5
K. Lierse S.K.
28 39 - 42 -3 36
6
Lommel United
28 39 - 40 -1 35
7
Royal Excel Mouscron
28 31 - 45 -14 30
8
Excelsior Virton
28 24 - 52 -28 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
70Ghi được67
58Thủng lưới52
1.71Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu