FC Isloch Minsk R. vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 3, hòa 5, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 22
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LWDWW FC Gomel
- 38' 0-1 G. Kukushkin
- HT0-1
- 46' ▲ N. Stalbekov ▼ D. Tweh
- 46' ▲ N. Knyshev ▼ I. Khovalko
- 46' ▲ T. Simanenka ▼ D. Laptev
- 46' ▲ R. Adeola ▼ E. Barsukov
- 46' ▲ A. Antilevskiy ▼ A. Potapenko
- 57' Oleg Veretilo
- 65' ▲ V. Khvashchinskiy ▼ M. Kovalevich
- 65' ▲ Y. Kravchenko ▼ V. Bulmaga
- 75' A. Shestyuk · S. Volkov 1-1
- 87' ▲ N. Patsko ▼ E. Yudchits
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Klimovich
- 20O. Veretilo
- 25A. Makarenko
- 3I. Tikhomirov
- 99E. Yudchits ▼ 87'
- 29I. Khovalko ▼ 46'
- 22V. Bulmaga ▼ 65'
- 5S. Volkov
- 2D. Tweh ▼ 46'
- 13A. Shestyuk
- 23M. Kovalevich ▼ 65'
Dự bị 9
- 27N. Stalbekov ▲ 46'
- 88N. Knyshev ▲ 46'
- 15N. Patsko ▲ 87'
- 10V. Khvashchinskiy ▲ 65'
- 87Y. Kravchenko ▲ 65'
- 17K. Rodionov
- 18K. Gomanov
- 28A. Svirskiy
- 55V. Konyukhov
- 1A. Nechaev
- 90G. Kukushkin
- 33Y. Chagovets
- 15A. Shemruk
- 8E. Barsukov ▼ 46'
- 19D. Silinsky
- 16I. Zayats
- 2V. Martinkevich
- 23A. Potapenko ▼ 46'
- 10D. Laptev ▼ 46'
- 13I. Aleksievich
Dự bị 9
- 11T. Simanenka ▲ 46'
- 56S. Loskutov
- 14R. Adeola ▲ 46'
- 21A. Antilevskiy ▲ 46'
- 99D. Emelyanov
- 77A. Savitskiy
- 44S. Kleshchuk
- 7N. Mayorov
- 3S. Matveychik
Thống kê
01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
58Ghi được43
29Thủng lưới44
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
21Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai24