FC Gomel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Isloch Minsk R.

FC Gomel vs FC Isloch Minsk R.

Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 5, FC Isloch Minsk R. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 28
Sân vận động
Stadyen Central'ny, Gomel
Phong độ
LWDWW FC Gomel
WWDWD FC Isloch Minsk R.
  1. 39' Ilya Rashchenya
  2. 40' Aleksandr Svirskiy
  3. HT0-0
  4. 46' A. Makas D. Sibilev
  5. 61' V. Bulmaga D. Mitrofanov
  6. 65' K. Ermakovich A. Potapenko
  7. 66' D. Kozlovskiy R. Effaghe
  8. 73' J. John K. Kuchinskiy
  9. 73' D. Latykhov G. Rovdo
  10. 74' V. Pigas F. Ibrahim
  11. 88' 0-1 V. Pigas
  12. 90'+1 0-2 A. Makas
  13. FT0-2

Đội hình

FC Gomel Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Nevinskiy
  1. 23V. Ignatjev
  2. 3S. Matveychik
  3. 30E. Troyakov
  4. 72I. Rashchenya
  5. 19K. Kuchinskiy ▼ 73'
  6. 13I. Aleksievich
  7. 11D. Silinskiy
  8. 17A. Potapenko ▼ 65'
  9. 9A. Anufriev
  10. 14R. Adeola
  11. 18R. Effaghe ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 27K. Ermakovich ▲ 65'
  2. 20D. Kozlovskiy ▲ 66'
  3. 24J. John ▲ 73'
  4. 1O. Kovalev
  5. 7A. Kiyko
  6. 10A. Savitskiy
  7. 44S. Izhakovskiy
  8. 98M. Drozdov
FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Komarovskiy
  1. 28A. Svirskiy
  2. 20O. Veretilo
  3. 4I. Kalachev
  4. 69I. Skrobotov
  5. 17K. Rodionov
  6. 91O. Patotskiy
  7. 6D. Sibilev ▼ 46'
  8. 88A. Guz
  9. 23F. Ibrahim ▼ 74'
  10. 7G. Rovdo ▼ 73'
  11. 77D. Mitrofanov ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 99A. Makas ▲ 46'
  2. 22V. Bulmaga ▲ 61'
  3. 8D. Latykhov ▲ 73'
  4. 2V. Pigas ▲ 74'
  5. 5M. Kovel
  6. 10V. Senko
  7. 11A. Zimin
  8. 24A. Denisenko
  9. 32A. Davidovich

Thống kê

0110
210
10Phạt góc2
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
28 72 - 21 +51 69
2
Neman
28 60 - 22 +38 62
3
Torpedo Zhodino
28 33 - 18 +15 49
4
FC Isloch Minsk R.
28 40 - 29 +11 47
5
FC BATE Borisov
28 49 - 32 +17 47
6
FC Gomel
28 45 - 48 -3 41
7
Slavia Mozyr
28 32 - 30 +2 40
8
FC Slutsk
28 38 - 40 -2 35
9
FC Minsk
28 21 - 26 -5 33
10
FC Dynamo Brest
28 33 - 50 -17 30
11
FC Smorgon
28 28 - 59 -31 24
12
FC Naftan Novopolotsk
28 28 - 57 -29 23
13
Shakhter Soligorsk
28 50 - 40 +10 9
14
FC Energetik-Bgu Minsk
28 25 - 42 -17 4
15
Belshina
28 21 - 61 -40 3
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
59Ghi được77
56Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu