FC Isloch Minsk R.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Gomel

FC Isloch Minsk R. vs FC Gomel

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-2 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 3, hòa 5, FC Gomel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 28
Sân vận động
Stadyen Haradski, Molodechno
Trọng tài
D. Shcherbakov
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
LWDWW FC Gomel
  1. 28' Oleg Patotski
  2. 30' Valeri Gorbachik
  3. 42' D. Sosah 1-0
  4. HT1-0
  5. 52' 1-1 D. Levitskiy
  6. 58' A. Vaskov P. Chikida
  7. 60' A. Kovalev D. Komarovskiy
  8. 69' D. Borodin I. Costrov
  9. 70' 1-2 V. Pobudey
  10. 71' M. Sanets V. Gorbachik
  11. 74' A. Ivanov I. Zayats
  12. 80' A. Conde O. Patotskiy
  13. 90'+1 V. Morozov Y. Kozyrenko
  14. 90' I. Kuzmenok A. Vaskov
  15. FT1-2

Đội hình

FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Radkov
  1. 34B. Pankratov
  2. 18N. Stepanov
  3. 3D. Zinovich
  4. 35V. Pigas
  5. 55Y. Dibango
  6. 15D. Komarovskiy ▼ 60'
  7. 91O. Patotskiy ▼ 80'
  8. 99R. Lisakovich
  9. 33V. Gorbachik ▼ 71'
  10. 17Y. Kozyrenko ▼ 90'
  11. 10D. Sosah

Dự bị 10

  1. 71A. Kovalev ▲ 60'
  2. 29M. Sanets ▲ 71'
  3. 6A. Conde ▲ 80'
  4. 11V. Morozov ▲ 90'
  5. 5M. Kovel
  6. 21A. Zimin
  7. 37D. Nekrashevich
  8. 44M. Vysotskiy
  9. 41A. Gurenko
  10. 88A. Guz
FC Gomel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Bionchik
  1. 87O. Kovalev
  2. 5R. Yudenkov
  3. 4Y. Pantea
  4. 23P. Chikida ▼ 58'
  5. 16I. Zayats ▼ 74'
  6. 8I. Costrov ▼ 69'
  7. 9O. Batyshchev
  8. 10V. Pobudey
  9. 7B. Myshenko
  10. 11D. Levitskiy
  11. 13A. Solovey

Dự bị 7

  1. 22A. Vaskov ▲ 58'
  2. 28D. Borodin ▲ 69'
  3. 12A. Ivanov ▲ 74'
  4. 25I. Kuzmenok ▲ 90'
  5. 1A. Kozlov
  6. 17N. Nekrasov
  7. 20A. Susha

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 62 - 18 +44 75
2
FC BATE Borisov
30 61 - 27 +34 65
3
FC Dinamo Minsk
30 55 - 20 +35 62
4
FC Gomel
30 57 - 23 +34 59
5
Ruh Brest
30 52 - 28 +24 58
6
FC Dynamo Brest
30 32 - 32 0 38
7
FC Vitebsk
30 37 - 41 -4 37
8
Torpedo Zhodino
30 38 - 43 -5 36
9
FC Slutsk
30 36 - 44 -8 35
10
FC Isloch Minsk R.
30 38 - 47 -9 34
11
Neman
30 36 - 36 0 34
12
FC Minsk
30 32 - 52 -20 33
13
FC Energetik-Bgu Minsk
30 35 - 42 -7 33
14
Slavia Mozyr
30 42 - 50 -8 32
15
FC Smorgon
30 26 - 66 -40 21
16
Sputnik
30 12 - 82 -70 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
53Ghi được82
65Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu