FC Isloch Minsk R. vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-0 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 3, hòa 5, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LWDWW FC Gomel
- 33' V. Senko 1-0
- 36' Timur Pukhov
- HT1-0
- 46' ▲ K. Ermakovich ▼ I. Grishchenko
- 50' ▲ D. Sibilev ▼ D. Galyata
- 56' Dmitriy Sibilev
- 59' ▲ A. Nurymbet ▼ T. Pukhov
- 63' ▲ K. Rodionov ▼ O. Veretilo
- 73' Kirill Yermakovich
- 81' ▲ R. Davyskiba ▼ V. Yatskevich
- 81' ▲ E. Troyakov ▼ F. Akın
- 83' ▲ A. Antilevskiy ▼ D. Kozlovskiy
- 89' ▲ I. Tikhomirov ▼ V. Senko
- 89' ▲ A. Shestyuk ▼ M. Kobeev
- 89' ▲ V. Zhuravlev ▼ A. Butko
- FT1-0
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo ▼ 63'
- 18K. Gomanov
- 4I. Kalachev
- 19K. Kuchinskiy
- 10V. Senko ▼ 89'
- 5M. Kovel
- 25D. Galyata ▼ 50'
- 99E. Yudchits
- 11M. Kobeev ▼ 89'
- 70A. Butko ▼ 89'
Dự bị 10
- 6D. Sibilev ▲ 50'
- 17K. Rodionov ▲ 63'
- 3I. Tikhomirov ▲ 89'
- 13A. Shestyuk ▲ 89'
- 21V. Zhuravlev ▲ 89'
- 22V. Bulmaga
- 23F. Ibrahim
- 24A. Denisenko
- 29I. Khovalko
- 87Y. Kravchenko
- 44S. Kleshchuk
- 91P. Nazarenko
- 16I. Zayats
- 72I. Rashchenya
- 17V. Yatskevich ▼ 81'
- 54F. Akın ▼ 81'
- 2A. Rylach
- 20D. Kozlovskiy ▼ 83'
- 9I. Grishchenko ▼ 46'
- 7T. Pukhov ▼ 59'
- 11R. Effaghe
Dự bị 7
- 27K. Ermakovich ▲ 46'
- 77A. Nurymbet ▲ 59'
- 14R. Davyskiba ▲ 81'
- 30E. Troyakov ▲ 81'
- 21A. Antilevskiy ▲ 83'
- 1A. Nechaev
- 3S. Matveychik
Thống kê
01
11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
54Ghi được59
43Thủng lưới46
1.17Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai30