FC Gomel vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 3-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 5, FC Isloch Minsk R. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny, Gomel
- Trọng tài
- A. Lashuk
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 22' P. Sedko 1-0
- 26' ▲ G. Barkovskiy ▼ A. Guz
- 42' Yamoussa Camara
- 45' Denis Sadovskiy
- 45'+1 1-1 D. Sosah
- HT1-1
- 50' A. Anufriev 2-1
- 55' ▲ M. Artyukh ▼ V. Morozov
- 55' ▲ K. Glushchenkov ▼ Y. Camara
- 56' Pavel Sedko
- 57' Konstantin Kuchinskiy
- 64' ▲ G. Rovdo ▼ K. Leonovich
- 66' A. Anufriev 3-1
- 74' ▲ V. Sovpel ▼ P. Sedko
- 77' ▲ G. Gogolashvili ▼ A. Makas
- 80' ▲ M. Kovel ▼ V. Pigas
- 82' ▲ E. Malashevich ▼ A. Anufriev
- FT3-1
Đội hình
- 44D. Sadovskiy
- 6A. Sokol
- 4Y. Pantea
- 19K. Kuchinskiy
- 5Y. Affi
- 8I. Costrov
- 98P. Sedko ▼ 74'
- 17A. Potapenko
- 13I. Aleksievich
- 20A. Makas ▼ 77'
- 9A. Anufriev ▼ 82'
Dự bị 8
- 23V. Sovpel ▲ 74'
- 7G. Gogolashvili ▲ 77'
- 78E. Malashevich ▲ 82'
- 25I. Kuzmenok
- 71A. Naumovich
- 87O. Kovalev
- 97N. Tsarenko
- 2J. John
- 31S. Ignatovich
- 18N. Stepanov
- 4I. Kalachev
- 23F. Ibrahim
- 2V. Pigas ▼ 80'
- 11K. Leonovich ▼ 64'
- 99R. Lisakovich
- 66Y. Camara ▼ 55'
- 88A. Guz ▼ 26'
- 7D. Sosah
- 10V. Morozov ▼ 55'
Dự bị 9
- 63G. Barkovskiy ▲ 26'
- 9M. Artyukh ▲ 55'
- 44K. Glushchenkov ▲ 55'
- 77G. Rovdo ▲ 64'
- 5M. Kovel ▲ 80'
- 3I. Tikhomirov
- 16A. Svirskiy
- 32A. Mikhalenko
- 79S. Samiev
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
39Ghi được59
45Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai31