FC Gomel vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 5, FC Isloch Minsk R. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny, Gomel
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 20' ▲ F. Abdullahi ▼ Y. Chahovets
- HT0-0
- 46' ▲ D. Sibilev ▼ Y. Kravchenko
- 53' Fard Ibrahim
- 61' Ivan Khovalko
- 61' ▲ I. Khovalko ▼ M. Kobeev
- 74' ▲ I. Grishchenko ▼ Fernando Neto
- 74' ▲ A. Potapenko ▼ A. Antilevskiy
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Nechaev
- 33Y. Chahovets ▼ 20'
- 30E. Troyakov
- 72I. Rashchenya
- 2A. Rylach
- 20L. Aliu
- 7Fernando Neto ▼ 74'
- 14R. Davyskiba
- 17V. Yatskevich
- 21A. Antilevskiy ▼ 74'
- 11R. Effaghe
Dự bị 9
- 99F. Abdullahi ▲ 20'
- 9I. Grishchenko ▲ 74'
- 10A. Potapenko ▲ 74'
- 3S. Matveychik
- 8E. Barsukov
- 15A. Semenov
- 23M. Drozdov
- 27K. Ermakovich
- 44S. Kleshchuk
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo
- 18K. Gomanov
- 23F. Ibrahim
- 99E. Yudchits
- 25D. Galyata
- 87Y. Kravchenko ▼ 46'
- 22V. Bulmaga
- 21V. Zhuravlev
- 70A. Butko
- 11M. Kobeev ▼ 61'
Dự bị 8
- 6D. Sibilev ▲ 46'
- 29I. Khovalko ▲ 61'
- 1A. Klimovich
- 3I. Tikhomirov
- 4P. Amponsah
- 8R. Alii
- 15R. Medvedev
- 88V. Maslovskiy
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
59Ghi được54
46Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai25