FC Gomel vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 5, FC Isloch Minsk R. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 27' ▲ A. Makarenko ▼ O. Veretilo
- HT0-0
- 59' ▲ A. Butko ▼ V. Martinkevich
- 61' ▲ M. Kobeev ▼ V. Khvashchinskiy
- 80' ▲ N. Knyshev ▼ V. Zhuravlev
- 80' ▲ G. Rovdo ▼ M. Kovalevich
- 81' Miras Kobeev
- 88' ▲ Fernando Neto ▼ D. Borodin
- 88' ▲ E. Barsukov ▼ K. Cheburakov
- FT0-0
Đội hình
- 44S. Kleshchuk
- 10D. Borodin ▼ 88'
- 90G. Kukushkin
- 33Y. Chagovets
- 15A. Shemruk
- 23A. Potapenko
- 14R. Davyskiba
- 13I. Aleksievich
- 2V. Martinkevich ▼ 59'
- 70K. Cheburakov ▼ 88'
- 17V. Yatskevich
Dự bị 9
- 1A. Nechaev
- 3S. Matveychik
- 7Fernando Neto ▲ 88'
- 8E. Barsukov ▲ 88'
- 11A. Butko ▲ 59'
- 77A. Savitskiy
- 25P. E. Ange S.
- 27M. Drozdov
- 63A. Waddou
- 1A. Klimovich
- 18K. Gomanov
- 20O. Veretilo ▼ 27'
- 3I. Tikhomirov
- 8A. Guz
- 99E. Yudchits
- 22V. Bulmaga
- 21V. Zhuravlev ▼ 80'
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 61'
- 23M. Kovalevich ▼ 80'
- 13A. Shestyuk
Dự bị 10
- 19A. Olaleye
- 89K. Yankovskiy
- 27N. Stalbekov
- 29I. Khovalko
- 88N. Knyshev ▲ 80'
- 25A. Makarenko ▲ 27'
- 11M. Kobeev ▲ 61'
- 17K. Rodionov
- 7G. Rovdo ▲ 80'
- 28A. Svirskiy
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
43Ghi được58
44Thủng lưới29
1.16Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai26