FC Isloch Minsk R. vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 3, hòa 5, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Trọng tài
- D. Markov
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LWDWW FC Gomel
- 3' V. Morozov 1-0
- 9' Vadim Pigas
- 33' 1-1 A. Makas
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Affi ▼ A. Sokol
- 56' ▲ M. Kovel ▼ K. Glushchenkov
- 62' ▲ O. Nikiforenko ▼ Y. Kozyrenko
- 64' ▲ V. Sovpel ▼ K. Ermakovich
- 75' ▲ D. Baga ▼ A. Anufriev
- 79' ▲ G. Gogolashvili ▼ A. Makas
- 82' ▲ K. Shevchenko ▼ A. Potapenko
- FT1-1
Đội hình
- 31S. Ignatovich
- 18N. Stepanov
- 44K. Glushchenkov ▼ 56'
- 2V. Pigas
- 55Y. Dibango
- 91O. Patotskiy
- 8Y. Kozyrenko ▼ 62'
- 17D. Lisakovich
- 99R. Lisakovich
- 7D. Sosah
- 10V. Morozov
Dự bị 9
- 5M. Kovel ▲ 56'
- 70O. Nikiforenko ▲ 62'
- 16A. Svirskiy
- 21A. Zimin
- 23F. Ibrahim
- 33V. Zhuravlev
- 77G. Rovdo
- 80S. Atrashkevich
- 88A. Guz
- 44D. Sadovskiy
- 3S. Matveychik
- 6A. Sokol ▼ 46'
- 4Y. Pantea
- 19K. Kuchinskiy
- 8I. Costrov
- 17A. Potapenko ▼ 82'
- 13I. Aleksievich
- 20A. Makas ▼ 79'
- 9A. Anufriev ▼ 75'
- 27K. Ermakovich ▼ 64'
Dự bị 9
- 18Y. Affi ▲ 46'
- 23V. Sovpel ▲ 64'
- 52D. Baga ▲ 75'
- 7G. Gogolashvili ▲ 79'
- 15K. Shevchenko ▲ 82'
- 2D. Miroshnikov
- 25I. Kuzmenok
- 29V. Drapeza
- 87O. Kovalev
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
59Ghi được39
43Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai23