Shakhtyor Petrikov vs Baranovichi
Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 0-1 Baranovichi tại 1. Division, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 4, hòa 4, Baranovichi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 34
- Phong độ
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- LDWWD Baranovichi
- 31' P. Dubovskiy
- 34' A. Chakur
- 40' 0-1 S. Kendysh
- HT0-1
- 58' ▲ A. Garost ▼ M. Bulanov
- 58' ▲ E. Borodin ▼ G. Kukushkin
- 58' ▲ V. Prigodich ▼ A. Yarmolich
- 58' ▲ Y. Basalyga ▼ P. Dubovskiy
- 61' E. Kozel
- 64' ▲ M. Artyukh ▼ M. Shevchenko
- 69' ▲ G. Varkulevich ▼ D. Podberezny
- 74' ▲ D. Galuza ▼ E. Kozel
- 79' K. Kirkitskiy
- 85' ▲ D. Bolbat ▼ M. Tkatsevich
- 85' ▲ M. Lukyanov ▼ D. Nekrashevich
- FT0-1
Đội hình
- D. Kotov
- D. Podberezny ▼ 69'
- P. Dubovskiy ▼ 58'
- N. Korshun
- M. Tychko
- A. Smaltser
- A. Yarmolich ▼ 58'
- G. Kukushkin ▼ 58'
- A. Chakur
- N. Shaula
- M. Bulanov ▼ 58'
Dự bị 9
- A. Garost ▲ 58'
- E. Borodin ▲ 58'
- V. Prigodich ▲ 58'
- Y. Basalyga ▲ 58'
- G. Varkulevich ▲ 69'
- D. Selivanov
- K. Tyamchik
- R. Gurinovich
- T. Plaksa
- D. Shapko
- A. Firsov
- S. Kendysh
- E. Kononchuk
- D. Nekrashevich ▼ 85'
- M. Shevchenko ▼ 64'
- K. Kirkitskiy
- S. Atrashkevich
- E. Kozel ▼ 74'
- V. Anikeev
- M. Tkatsevich ▼ 85'
Dự bị 10
- M. Artyukh ▲ 64'
- D. Galuza ▲ 74'
- D. Bolbat ▲ 85'
- M. Lukyanov ▲ 85'
- A. Dresmanis
- A. Krutko
- D. Kipra
- D. Nakonechny
- E. Mikhey
- N. Zakrevskiy
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
33Ghi được40
61Thủng lưới62
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai15