Shakhtyor Petrikov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Baranovichi

Shakhtyor Petrikov vs Baranovichi

Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 1-1 Baranovichi tại 1. Division, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 4, hòa 4, Baranovichi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Stadyen FOK Prypiać, Petryków
Phong độ
WLLLL Shakhtyor Petrikov
LDWWD Baranovichi
  1. 4' S. Stefanovich
  2. 27' A. Kilyimanov
  3. 38' 0-1 M. Shevchenko
  4. 43' S. Stefanovich 1-1
  5. HT1-1
  6. 61' A. Bolvan A. Smaltser
  7. 61' A. Denisyuk I. Seleznev
  8. 69' N. Shaula A. Chakur
  9. 71' D. Dubrov D. Galuza
  10. 71' E. Mikhey D. Kipra
  11. 78' M. Domashevich D. Bolbat
  12. 83' V. Prigodich S. Stefanovich
  13. 87' A. Sorokin Z. Gitselev
  14. FT1-1

Đội hình

Shakhtyor Petrikov HLV: S. Lushchan
  1. N. Dovnar
  2. V. Martinkevich
  3. S. Shaplyko
  4. P. Dubovskiy
  5. M. Tychko
  6. A. Smaltser ▼ 61'
  7. I. Seleznev ▼ 61'
  8. G. Kukushkin
  9. S. Stefanovich ▼ 83'
  10. A. Chakur ▼ 69'
  11. E. Grivenev

Dự bị 7

  1. A. Bolvan ▲ 61'
  2. A. Denisyuk ▲ 61'
  3. N. Shaula ▲ 69'
  4. V. Prigodich ▲ 83'
  5. D. Kotov
  6. E. Strelkovskiy
  7. S. Bylinovich
Baranovichi HLV: A. Kipra
  1. D. Shapko
  2. D. Prokopchuk
  3. A. Kiljimanov
  4. D. Bolbat ▼ 78'
  5. N. Tarbyakov
  6. D. Kipra ▼ 71'
  7. M. Shevchenko
  8. Z. Gitselev ▼ 87'
  9. A. Chizh
  10. D. Galuza ▼ 71'
  11. M. Lukjanov

Dự bị 10

  1. D. Dubrov ▲ 71'
  2. E. Mikhey ▲ 71'
  3. M. Domashevich ▲ 78'
  4. A. Sorokin ▲ 87'
  5. A. Krutko
  6. D. Domashevich
  7. E. Kozel
  8. I. Martyug
  9. S. Kendysh
  10. Z. Kondratovich

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
38Ghi được51
80Thủng lưới58
1.06Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu