Baranovichi
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Shakhtyor Petrikov

Baranovichi vs Shakhtyor Petrikov

Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 3-3 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 2, hòa 4, Shakhtyor Petrikov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 28
Sân vận động
Klenovka Arena, Ivatsevichy
Trọng tài
A. Kolochinskiy
Phong độ
LDWWD Baranovichi
WLLLL Shakhtyor Petrikov
  1. 41' 0-1 D. Kutsepalov11m
  2. 42' A. Tishko
  3. 44' I. Koval
  4. 45' K. Getmanchuk
  5. HT0-1
  6. 48' V. Tyushkevich
  7. 50' 0-2 M. Kovalevich
  8. 64' S. Kraevskiy K. Velenko
  9. 65' M. Kruglenya D. Domashevich
  10. 71' A. Kisly A. Kiljimanov
  11. 72' V. Ganich D. Kutsepalov
  12. 73' A. Tishko 1-2
  13. 80' 1-3 P. Zuevich
  14. 81' E. Lapun M. Kovalevich
  15. 83' D. Kipra P. Mikhaltsov
  16. 83' M. Domashevich V. Tyushkevich
  17. 83' A. Chizh I. Monich
  18. 87' A. Tishko11m 2-3
  19. 90'+3 M. Kruglenya
  20. 90'+2 A. Shunto 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Baranovichi HLV: O. Korol
  1. A. Shunto
  2. D. Domashevich ▼ 65'
  3. V. Tyushkevich ▼ 83'
  4. I. Koval
  5. A. Kiljimanov ▼ 71'
  6. P. Mikhaltsov ▼ 83'
  7. A. Tishko
  8. A. Chuduk
  9. S. Makarov
  10. S. Guzov
  11. K. Velenko ▼ 64'

Dự bị 6

  1. S. Kraevskiy ▲ 64'
  2. M. Kruglenya ▲ 65'
  3. A. Kisly ▲ 71'
  4. D. Kipra ▲ 83'
  5. M. Domashevich ▲ 83'
  6. O. Golomako
Shakhtyor Petrikov HLV: S. Nikiforenko
  1. A. Stankevich
  2. S. Izhakovskiy
  3. V. Starostin
  4. I. Yurin
  5. A. Telepov
  6. K. Getmanchuk
  7. V. Syrisko
  8. D. Kutsepalov ▼ 72'
  9. P. Zuevich
  10. M. Kovalevich ▼ 81'
  11. I. Monich ▼ 83'

Dự bị 7

  1. V. Ganich ▲ 72'
  2. E. Lapun ▲ 81'
  3. A. Chizh ▲ 83'
  4. A. Abramov
  5. A. Labadze
  6. K. Tsevan
  7. V. Kharlanov

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
33 59 - 22 +37 68
2
Belshina
33 69 - 42 +27 63
3
NFK Minsk
33 58 - 31 +27 60
4
Volna
33 49 - 39 +10 56
5
FC Dnepr Mogilev
33 58 - 38 +20 55
6
Lokomotiv Gomel
33 56 - 39 +17 54
7
Shakhtyor Petrikov
33 50 - 56 -6 46
8
FC Naftan Novopolotsk
33 44 - 46 -2 44
9
Orsha
33 41 - 60 -19 34
10
Baranovichi
33 38 - 72 -34 28
11
Lida
33 33 - 75 -42 21
12
Slonim
33 27 - 62 -35 16
Thăng hạng Play-off

So sánh

35Trận đấu35
40Ghi được53
79Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.51
3Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu