Shakhtyor Petrikov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baranovichi

Shakhtyor Petrikov vs Baranovichi

Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 0-0 Baranovichi tại 1. Division, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 4, hòa 4, Baranovichi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Sân vận động
Stadyen FOK Prypiać, Petryków
Trọng tài
V. Poltarzhitskiy
Phong độ
WLLLL Shakhtyor Petrikov
LDWWD Baranovichi
  1. HT0-0
  2. 53' I. Koval
  3. 56' A. Sorokin
  4. 63' E. Kozel A. Kabyshev
  5. 70' A. Kisly I. Vodopjan
  6. 72' I. Martyug
  7. 73' E. Mashagin D. Domashevich
  8. 82' D. Kipra
  9. 83' I. Monich V. Ganich
  10. FT0-0

Đội hình

Shakhtyor Petrikov HLV: S. Suvorov
  1. P. Shcherbachenya
  2. K. Yankovskiy
  3. V. Starostin
  4. A. Makarenko
  5. I. Sviridenko
  6. V. Kurlovich
  7. M. Kovalevich
  8. A. Kabyshev ▼ 63'
  9. I. Zenkov
  10. V. Ganich ▼ 83'
  11. A. Achapovskiy

Dự bị 7

  1. E. Kozel ▲ 63'
  2. I. Monich ▲ 83'
  3. D. Shulyak
  4. E. Lapun
  5. I. Dostanko
  6. I. Malashchitskiy
  7. V. Syrisko
Baranovichi
  1. I. Martyug
  2. M. Domashevich
  3. I. Baglay
  4. I. Vodopjan ▼ 70'
  5. I. Koval
  6. A. Kiljimanov
  7. I. Laysha
  8. A. Sorokin
  9. D. Domashevich ▼ 73'
  10. D. Kipra
  11. V. Chebotar

Dự bị 3

  1. A. Kisly ▲ 70'
  2. E. Mashagin ▲ 73'
  3. A. Okulik

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Naftan Novopolotsk
24 55 - 19 +36 53
2
FC Smorgon
24 46 - 27 +19 52
3
Shakhtyor Petrikov
24 69 - 20 +49 45
4
ML Vitebsk
24 45 - 34 +11 41
5
Ostrovets FC
24 42 - 34 +8 40
6
Lokomotiv Gomel
24 39 - 24 +15 39
7
Volna
24 44 - 35 +9 36
8
Molodechno-DYuSSh 4
24 30 - 45 -15 29
9
Orsha
24 33 - 52 -19 27
10
Lida
24 35 - 43 -8 26
11
Slonim
24 24 - 53 -29 18
12
Osipovichy
24 21 - 53 -32 13
13
Baranovichi
24 25 - 69 -44 12
Thăng hạng Play-off

So sánh

24Trận đấu27
69Ghi được28
20Thủng lưới75
2.88Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu