Baranovichi vs Shakhtyor Petrikov
Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 2-0 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 2, hòa 4, Shakhtyor Petrikov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadyen Lyakamatyu, Baranovichi
- Phong độ
- LDWWD Baranovichi
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- 2' E. Kozel
- 2' E. Kozel 1-0
- 8' P. Dubovskiy
- 22' A. Ivanov
- 38' S. Bylinovich
- 38' D. Bolbat
- HT1-0
- 46' ▲ G. Protasenya ▼ M. Burko
- 46' ▲ S. Stefanovich ▼ M. Kunskiy
- 52' G. Protasenya
- 68' ▲ A. Sorokin ▼ Z. Gitselev
- 72' ▲ M. Domashevich ▼ T. Baranovskiy
- 75' M. Shevchenko 2-0
- 76' ▲ D. Dubrov ▼ D. Bolbat
- 78' ▲ D. Galuza ▼ M. Shevchenko
- 80' ▲ M. Zyl ▼ V. Prigodich
- 81' M. Zyl
- 81' G. Protasenya
- 81' G. Protasenya
- 86' ▲ E. Mikhey ▼ D. Kipra
- FT2-0
Đội hình
- A. Stankevich
- D. Prokopchuk
- D. Bolbat ▼ 76'
- T. Baranovskiy ▼ 72'
- N. Tarbyakov
- V. Syrisko
- D. Kipra ▼ 86'
- M. Shevchenko ▼ 78'
- I. Kirko
- Z. Gitselev ▼ 68'
- E. Kozel
Dự bị 9
- A. Sorokin ▲ 68'
- M. Domashevich ▲ 72'
- D. Dubrov ▲ 76'
- D. Galuza ▲ 78'
- E. Mikhey ▲ 86'
- A. Kiljimanov
- D. Domashevich
- I. Martyug
- M. Lukjanov
- N. Dovnar
- Y. Basalyga
- S. Bylinovich
- A. Ivanov
- P. Dubovskiy
- N. Sotnikov
- M. Burko ▼ 46'
- M. Kunskiy ▼ 46'
- G. Kukushkin
- V. Prigodich ▼ 80'
- A. Denisyuk
Dự bị 8
- G. Protasenya ▲ 46'
- S. Stefanovich ▲ 46'
- M. Zyl ▲ 80'
- A. Bolvan
- B. Kutsiy
- M. Tychko
- P. Kudryashov
- V. Martinkevich
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 86 - 30 | +56 | 81 | |
| 2 | 32 | 75 - 24 | +51 | 73 | |
| 3 | 32 | 68 - 22 | +46 | 73 | |
| 4 | 32 | 55 - 40 | +15 | 62 | |
| 5 | 32 | 84 - 52 | +32 | 61 | |
| 6 | 32 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 7 | 32 | 62 - 52 | +10 | 46 | |
| 8 | 32 | 41 - 49 | -8 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 10 | 32 | 53 - 66 | -13 | 41 | |
| 11 | 32 | 51 - 56 | -5 | 41 | |
| 12 | 32 | 54 - 62 | -8 | 39 | |
| 13 | 32 | 45 - 62 | -17 | 38 | |
| 14 | 32 | 50 - 62 | -12 | 31 | |
| 15 | 32 | 26 - 63 | -37 | 22 | |
| 16 | 32 | 33 - 72 | -39 | 22 | |
| 17 | 32 | 21 - 85 | -64 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
51Ghi được38
58Thủng lưới80
1.31Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai14