Baranovichi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shakhtyor Petrikov

Baranovichi vs Shakhtyor Petrikov

Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 0-1 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 2, hòa 4, Shakhtyor Petrikov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Stadyen Lyakamatyu, Baranovichi
Phong độ
LDWWD Baranovichi
WLLLL Shakhtyor Petrikov
  1. 36' I. Tarabesh
  2. 39' N. Shamanov T. Plaksa
  3. 45'+2 Y. Basalyga
  4. HT0-0
  5. 46' E. Borodin Y. Basalyga
  6. 60' A. Yarmolich M. Zyl
  7. 65' E. Mikhey A. Savitskiy
  8. 65' M. Tkatsevich D. Bolbat
  9. 71' P. Dubovskiy
  10. 77' A. Kurovskiy R. Stesik
  11. 85' 0-1 S. Stefanovich
  12. 90'+2 K. Tyamchik N. Shaula
  13. FT0-1

Đội hình

Baranovichi HLV: A. Kipra
  1. D. Shapko
  2. A. Firsov
  3. D. Bolbat ▼ 65'
  4. I. Tarabesh
  5. N. Tarbyakov
  6. K. Kirkitskiy
  7. T. Plaksa ▼ 39'
  8. A. Savitskiy ▼ 65'
  9. M. Lukyanov
  10. V. Anikeev
  11. D. Galuza

Dự bị 9

  1. N. Shamanov ▲ 39'
  2. E. Mikhey ▲ 65'
  3. M. Tkatsevich ▲ 65'
  4. A. Dresmanis
  5. A. Krutko
  6. D. Kipra
  7. D. Nakonechny
  8. M. Vysotskiy
  9. S. Kendysh
Shakhtyor Petrikov HLV: D. Danilevich
  1. R. Gurinovich
  2. D. Podberezny
  3. Y. Basalyga ▼ 46'
  4. P. Dubovskiy
  5. N. Korshun
  6. M. Zyl ▼ 60'
  7. A. Smaltser
  8. R. Stesik ▼ 77'
  9. G. Kukushkin
  10. S. Stefanovich
  11. N. Shaula ▼ 90'

Dự bị 7

  1. E. Borodin ▲ 46'
  2. A. Yarmolich ▲ 60'
  3. A. Kurovskiy ▲ 77'
  4. K. Tyamchik ▲ 90'
  5. A. Gerasim
  6. A. Radin
  7. K. Novik

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molodechno-DYuSSh 4
34 62 - 26 +36 76
2
ML Vitebsk
34 75 - 27 +48 73
3
Niva
34 73 - 34 +39 70
4
Belshina
34 84 - 42 +42 69
5
Volna
34 70 - 43 +27 66
6
Lida
34 48 - 40 +8 52
7
FC Dinamo Minsk II
34 54 - 39 +15 52
8
BATE II
34 46 - 54 -8 49
9
Bumprom
34 50 - 37 +13 48
10
Orsha
34 46 - 51 -5 45
11
Ostrovets FC
34 44 - 57 -13 43
12
Lokomotiv Gomel
34 42 - 50 -8 35
13
Baranovichi
34 30 - 60 -30 34
14
ABFF U17
34 31 - 52 -21 33
15
Shakhtyor Petrikov
34 33 - 61 -28 31
16
Slonim
34 26 - 65 -39 26
17
Torpedo BelAZ II
34 34 - 91 -57 21
18
FC Energetik-Bgu Minsk
34 36 - 55 -19 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
40Ghi được33
62Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu