Baranovichi vs Shakhtyor Petrikov
Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 1-5 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 2, hòa 4, Shakhtyor Petrikov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadyen Lyakamatyu, Baranovichi
- Trọng tài
- D. Zhakhovskiy
- Phong độ
- LDWWD Baranovichi
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- 7' 0-1 V. Kabyshev
- 11' V. Derneyko
- 16' 0-2 V. Ganich
- 37' 0-3 V. Kabyshev
- 40' ▲ D. Bolbat ▼ M. Domashevich
- 40' ▲ S. Guzov ▼ P. Mikhaltsov
- 41' 0-4 M. Kovalevich
- 45'+1 I. Baglay 1-4
- HT1-4
- 46' ▲ V. Chebotar ▼ A. Kisly
- 62' 1-5 V. Ganich
- 65' ▲ D. Kovalevich ▼ A. Achapovskiy
- 69' ▲ D. Domashevich ▼ S. Kraevskiy
- 70' ▲ E. Kudinov ▼ M. Kovalevich
- 72' ▲ D. Kipra ▼ V. Derneyko
- 75' ▲ D. Kutsepalov ▼ V. Kabyshev
- 79' M. Litskevich
- 79' ▲ V. Syrisko ▼ V. Kurlovich
- 86' ▲ V. Starostin ▼ M. Litskevich
- 88' I. Laysha
- FT1-5
Đội hình
- I. Martyug
- M. Domashevich ▼ 40'
- I. Baglay
- I. Vodopjan
- I. Koval
- I. Laysha
- P. Mikhaltsov ▼ 40'
- I. Bobko
- A. Kisly ▼ 46'
- V. Derneyko ▼ 72'
- S. Kraevskiy ▼ 69'
Dự bị 7
- D. Bolbat ▲ 40'
- S. Guzov ▲ 40'
- V. Chebotar ▲ 46'
- D. Domashevich ▲ 69'
- D. Kipra ▲ 72'
- A. Okulik
- A. Sorokin
- P. Shcherbachenya
- K. Yankovskiy
- I. Sviridenko
- V. Kurlovich ▼ 79'
- E. Lapun
- V. Kabyshev ▼ 75'
- M. Litskevich ▼ 86'
- M. Kovalevich ▼ 70'
- I. Zenkov
- V. Ganich
- A. Achapovskiy ▼ 65'
Dự bị 7
- D. Kovalevich ▲ 65'
- E. Kudinov ▲ 70'
- D. Kutsepalov ▲ 75'
- V. Syrisko ▲ 79'
- V. Starostin ▲ 86'
- A. Makarenko
- I. Dostanko
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 55 - 19 | +36 | 53 | |
| 2 | 24 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 3 | 24 | 69 - 20 | +49 | 45 | |
| 4 | 24 | 45 - 34 | +11 | 41 | |
| 5 | 24 | 42 - 34 | +8 | 40 | |
| 6 | 24 | 39 - 24 | +15 | 39 | |
| 7 | 24 | 44 - 35 | +9 | 36 | |
| 8 | 24 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 9 | 24 | 33 - 52 | -19 | 27 | |
| 10 | 24 | 35 - 43 | -8 | 26 | |
| 11 | 24 | 24 - 53 | -29 | 18 | |
| 12 | 24 | 21 - 53 | -32 | 13 | |
| 13 | 24 | 25 - 69 | -44 | 12 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
27Trận đấu24
28Ghi được69
75Thủng lưới20
1.04Bàn thắng mỗi trận2.88
3Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai42