Shakhtyor Petrikov vs Baranovichi
Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 2-1 Baranovichi tại 1. Division, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 4, hòa 4, Baranovichi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadyen FOK Prypiać, Petryków
- Trọng tài
- P. Koronets
- Phong độ
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- LDWWD Baranovichi
- 11' 0-1 A. Tishko
- 15' M. Artyukh
- 25' V. Syrisko
- 42' ▲ D. Domashevich ▼ A. Petrusevich
- HT0-1
- 46' ▲ I. Monich ▼ V. Syrisko
- 61' ▲ M. Khlebosolov ▼ V. Kharlanov
- 61' ▲ A. Kiljimanov ▼ M. Kruglenya
- 62' M. Khlebosolov
- 67' ▲ A. Achapovskiy ▼ M. Kovalevich
- 67' ▲ V. Starostin ▼ K. Tsevan
- 71' N. Zagvozdin
- 78' ▲ A. Sorokin ▼ M. Artyukh
- 86' ▲ I. Yurin ▼ V. Ganich
- 87' I. Monich 1-1
- 90'+4 A. Tishko
- 90'+4 A. Kilyimanov
- 90'+1 ▲ V. Chebotar ▼ D. Silinskiy
- 90'+4 K. Getmanchuk 2-1
- FT2-1
Đội hình
- A. Stankevich
- I. Kisel
- K. Yankovskiy
- K. Tsevan ▼ 67'
- N. Zagvozdin
- V. Kharlanov ▼ 61'
- K. Getmanchuk
- V. Syrisko ▼ 46'
- V. Ganich ▼ 86'
- P. Zuevich
- M. Kovalevich ▼ 67'
Dự bị 7
- I. Monich ▲ 46'
- M. Khlebosolov ▲ 61'
- A. Achapovskiy ▲ 67'
- V. Starostin ▲ 67'
- I. Yurin ▲ 86'
- A. Chizh
- A. Labadze
- A. Shunto
- V. Tyushkevich
- P. Chekhov
- A. Shilo
- A. Tishko
- A. Chuduk
- M. Kruglenya ▼ 61'
- M. Artyukh ▼ 78'
- D. Silinskiy ▼ 90'
- S. Guzov
- A. Petrusevich ▼ 42'
Dự bị 7
- D. Domashevich ▲ 42'
- A. Kiljimanov ▲ 61'
- A. Sorokin ▲ 78'
- V. Chebotar ▲ 90'
- I. Koval
- I. Patsevich
- V. Savchik
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 22 | +37 | 68 | |
| 2 | 33 | 69 - 42 | +27 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 31 | +27 | 60 | |
| 4 | 33 | 49 - 39 | +10 | 56 | |
| 5 | 33 | 58 - 38 | +20 | 55 | |
| 6 | 33 | 56 - 39 | +17 | 54 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 46 | |
| 8 | 33 | 44 - 46 | -2 | 44 | |
| 9 | 33 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 10 | 33 | 38 - 72 | -34 | 28 | |
| 11 | 33 | 33 - 75 | -42 | 21 | |
| 12 | 33 | 27 - 62 | -35 | 16 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
35Trận đấu35
53Ghi được40
62Thủng lưới79
1.51Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai24