Brothers Union
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rahmatgonj MFS

Brothers Union vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 1, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
WWDLL Brothers Union
WWDWL Rahmatgonj MFS
  1. 26' K. Ali Rabbi
  2. HT0-0
  3. 51' A. Njie
  4. 59' M. Becaye
  5. 63' S. Hossain A. Njie
  6. 63' R. Howladar M. Kiron
  7. 63' Mostafa Kahraba N. Newaj Jibon
  8. 79' J. Rana K. Rabbi
  9. FT0-0

Đội hình

Brothers Union HLV: O. Sisse
  1. 22P. Hossain
  2. 3R. Mia
  3. 5A. Molla
  4. 23M. Becaye
  5. 46M. Chowdhury
  6. 6J. Bhuyan
  7. 13K. Barua
  8. 77K. Rabbi ▼ 79'
  9. 18Z. Darboe
  10. 98M. Udoh
  11. 90A. Njie ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 9S. Hossain ▲ 63'
  2. 99J. Rana ▲ 79'
  3. 11M. Sufil
  4. 14M. Alam
  5. 80E. Jallow
  6. 27T. Islam
  7. 21M. Arian
  8. 4M. Uddin
  9. 35I. Ali
  10. 10E. Kingsley
  11. 30K. Hossain
  12. 8M. Khan
Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 25S. Alam
  2. 3M. Kiron ▼ 63'
  3. 14T. Hossain
  4. 26I. Alam Shakil
  5. 15T. Uddin
  6. 23A. Miah
  7. 7M. Sayde
  8. 5M. Oshie
  9. 10N. Newaj Jibon ▼ 63'
  10. 77S. Kanform
  11. 18S. Boateng

Dự bị 12

  1. 19R. Howladar ▲ 63'
  2. 98Mostafa Kahraba ▲ 63'
  3. 21A. Islam
  4. 28F. Toha
  5. 8I. Munna
  6. 6A. Hossain
  7. 4M. Rana
  8. 22S. Kumar Das
  9. 20S. Juel
  10. 1M. Alif
  11. 9K. Islam
  12. 27R. Hasan

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
28Ghi được39
18Thủng lưới25
1.56Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu