Brothers Union
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rahmatgonj MFS

Brothers Union vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-2 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 1, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
Phong độ
DWWDL Brothers Union
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 35' M. Monnu
  2. 37' E. Boateng
  3. 44' 0-1 Mostafa Kahraba · D. Ceesay
  4. HT0-1
  5. 46' S. Tripura
  6. 46' M. Islam M. Rahman
  7. 58' M. Nahian M. Al Amin
  8. 64' M. Hossen
  9. 68' S. Juel Mostafa Kahraba
  10. 85' 0-2 E. Boateng · S. Juel
  11. 87' M. Bhuiyan M. Hossen
  12. 87' A. Mohsin P. Sylva
  13. FT0-2

Đội hình

Brothers Union HLV: A. Hossain
  1. 39S. Islam
  2. 80N. Mavlyanov
  3. 2M. Monnu
  4. 40P. Faye
  5. 28S. Rahman
  6. 29M. Hossen ▼ 87'
  7. 90E. Kingsley
  8. 70J. Yankuba
  9. 15M. Rahman ▼ 46'
  10. 36P. Sylva ▼ 87'
  11. 33R. Hossen Rahul

Dự bị 12

  1. 9M. Islam ▲ 46'
  2. 77M. Bhuiyan ▲ 87'
  3. 16A. Mohsin ▲ 87'
  4. 3G. Rabby
  5. 21J. Mollick
  6. 43H. Mia
  7. 11H. Ariyan
  8. 19S. Islam Rana
  9. 27A. Haque
  10. 30M. Foysal
  11. 7A. Hossain Noyon
  12. 12M. Hossain
Rahmatgonj MFS HLV: E. Akbay
  1. 1M. Alif
  2. 77I. Toshpo‘latov
  3. 15S. Tripura
  4. 17S. Mia
  5. 3M. Rokey
  6. 5M. Tarek
  7. 98Mostafa Kahraba ▼ 68'
  8. 8A. Hossain
  9. 14M. Al Amin ▼ 58'
  10. 18D. Ceesay
  11. 23E. Boateng

Dự bị 12

  1. 12M. Nahian ▲ 58'
  2. 20S. Juel ▲ 68'
  3. 24R. Sumon
  4. 30M. Nayem
  5. 26M. Chowdhury
  6. 22S. Kumar
  7. 29S. Sarker
  8. 27J. Rana
  9. 16N. Rasel
  10. 7M. Sayde
  11. 4I. Shakil
  12. 28M. Toha

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu24
31Ghi được32
69Thủng lưới31
1.35Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu