Rahmatgonj MFS
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brothers Union

Rahmatgonj MFS vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 2-2 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 5, hòa 4, Brothers Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
WWDWL Rahmatgonj MFS
WWDLL Brothers Union
  1. 18' 0-1 O. Valizhonov11m
  2. 25' E. Boateng 1-1
  3. 31' M. Hossen
  4. 34' E. Boateng
  5. HT1-1
  6. 46' M. Rahman R. Hossen Rahul
  7. 56' M. Khalekurzaman A. Hossain Noyon
  8. 60' M. Chowdhury D. Ceesay
  9. 65' M. Hossain M. Hossain
  10. 67' 1-2 M. Rahman · Mostafa Kahraba
  11. 72' M. Kahraba
  12. 78' M. Sayde A. Hossain
  13. 78' A. Hossain M. Al Amin
  14. 82' S. Juel J. Rana
  15. 89' S. Juel · E. Boateng 2-2
  16. 90' R. Miya M. Hossain
  17. 90' J. Mollick Mostafa Kahraba
  18. FT2-2

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 30M. Nayem
  2. 3M. Rokey
  3. 5M. Tarek
  4. 19R. Howlader
  5. 2I. Siddikjonov
  6. 6A. Hossain ▼ 78'
  7. 14M. Al Amin ▼ 78'
  8. 18D. Ceesay ▼ 60'
  9. 27J. Rana ▼ 82'
  10. 23E. Boateng
  11. 10S. Konney

Dự bị 12

  1. 26M. Chowdhury ▲ 60'
  2. 7M. Sayde ▲ 78'
  3. 8A. Hossain ▲ 78'
  4. 20S. Juel ▲ 82'
  5. 16N. Rasel
  6. 29S. Sarker
  7. 17S. Mia
  8. 28M. Toha
  9. 31E. Hossain
  10. 1M. Alif
  11. 4I. Shakil
  12. 32R. Sagor
Brothers Union HLV: O. Sisse
  1. 1M. Ranu
  2. 2M. Monnu
  3. 5M. Hossain ▼ 90'
  4. 10Mostafa Kahraba ▼ 90'
  5. 63B. Shodiev
  6. 29M. Hossen
  7. 7A. Hossain Noyon ▼ 56'
  8. 28M. Shoybur Rahman
  9. 8O. Valizhonov
  10. 33R. Hossen Rahul ▼ 46'
  11. 16A. Mohsin

Dự bị 12

  1. 15M. Rahman ▲ 46'
  2. 25M. Khalekurzaman ▲ 56'
  3. 32M. Hossain ▲ 65'
  4. 20R. Miya ▲ 90'
  5. 21J. Mollick ▲ 90'
  6. 11H. Ariyan
  7. 23S. Bappy
  8. 22M. Khalifa
  9. 13S. Roghu
  10. 30M. Foysal
  11. 3G. Rabby
  12. 12M. Hossain ▲ 65'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu23
32Ghi được31
31Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu