Rahmatgonj MFS
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Brothers Union

Rahmatgonj MFS vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 2-2 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 5, hòa 4, Brothers Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 24
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
DWWDL Brothers Union
  1. 21' L. Darboe · R. Islam 1-0
  2. 34' M. Ballu S. Shafi
  3. 41' M. Shakil Ahmed
  4. HT1-0
  5. 48' 1-1 J. Moga · M. Ballu
  6. 68' A. Shanto J. Moga
  7. 71' J. Park
  8. 72' M. Bhuiya
  9. 76' M. Howlader J. Hossain
  10. 82' S. Ahmed S. Hossain
  11. 84' M. Mredha R. Islam
  12. 88' L. Darboe · M. Howlader 2-1
  13. 89' N. Limon D. Alam
  14. 90' S. Zunapio
  15. 90'+7 2-2 M. Rabby11m
  16. FT2-2

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1M. Chowdhury
  2. 8M. Ahmed
  3. 5M. Shakil Ahmed
  4. 34F. Hasanboev
  5. 18M. Sharif
  6. 6J. Hossain ▼ 76'
  7. 14M. Bhuiya
  8. 35L. Darboe
  9. 19D. Alam ▼ 89'
  10. 10S. Zunapio
  11. 16R. Islam ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12M. Howlader ▲ 76'
  2. 11M. Mredha ▲ 84'
  3. 24N. Limon ▲ 89'
  4. 22A. Islam
  5. 9C. Rakhanie
  6. 21M. Islam
  7. 4S. Bhownik
  8. 17S. Mia
  9. 31A. Sadi
Brothers Union HLV: M. Miraz
  1. 1S. Chawdhury
  2. 44L. Touré
  3. 37S. Hossain ▼ 82'
  4. 28R. Biplob
  5. 10M. Rabby
  6. 7S. Shafi ▼ 34'
  7. 9Park Jae-Hyeong
  8. 80Mohammed Abdelaty
  9. 50J. Moga ▼ 68'
  10. 3K. Tara
  11. 13M. Mokaram

Dự bị 9

  1. 15M. Ballu ▲ 34'
  2. 20A. Shanto ▲ 68'
  3. 17S. Ahmed ▲ 82'
  4. 30B. Bhattacharjee
  5. 5A. Karim
  6. 22K. Titu
  7. 19S. Biswas
  8. 18S. Dey
  9. 24M. Sajol

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
34Ghi được28
53Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu