Rahmatgonj MFS
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brothers Union

Rahmatgonj MFS vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 2-0 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 5, hòa 4, Brothers Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
B. Gour
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
DWWDL Brothers Union
  1. 33' D. Vasiev · L. Remi 1-0
  2. 35' S. Illiasu M. Sujon
  3. 45'+2 M. Hossain
  4. HT1-0
  5. 48' L. Remi · M. Kiron 2-0
  6. 62' M. Mokaram M. Uddin
  7. 75' S. Rocky M. Osagie
  8. 77' S. Hossain M. Islam
  9. 90'+2 M. Ahmed S. Alam Jr
  10. FT2-0

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1R. Liton
  2. 19K. Beknazarov
  3. 5M. Kiron
  4. 2N. Nahid
  5. 4Alaaeldin Nasr Elmagraby
  6. 6M. Hossain
  7. 14S. Alam Jr ▼ 90'
  8. 12M. Islam ▼ 77'
  9. 17D. Vasiev
  10. 9L. Remi
  11. 7M. Nayan

Dự bị 9

  1. 16S. Hossain ▲ 77'
  2. 20M. Ahmed ▲ 90'
  3. 8D. Alam
  4. 15K. Bhuyia
  5. 22A. Islam
  6. 3M. Tarak
  7. 10M. Sajid
  8. 31A. Ali
  9. 11M. Sohel Mia
Brothers Union HLV: M. Kayum
  1. 22M. Ranu
  2. 6A. Kumar
  3. 5M. Osagie ▼ 75'
  4. 28M. Monnu
  5. 4U. Ray
  6. 20F. Hasanboev
  7. 8M. Uddin ▼ 62'
  8. 12M. Sujon ▼ 35'
  9. 7S. Shafi
  10. 30M. Mollik
  11. 10S. Zunapio

Dự bị 9

  1. 24S. Illiasu ▲ 35'
  2. 13M. Mokaram ▲ 62'
  3. 32S. Rocky ▲ 75'
  4. 27S. Rahman
  5. 16S. Biswas
  6. 34N. Hossain
  7. 25J. Sarder
  8. 3P. Das
  9. 2K. Pada

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
35Ghi được16
40Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận0.67
8Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu