Brothers Union
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rahmatgonj MFS

Brothers Union vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-2 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 1, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 20
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
M. Rahman
Phong độ
DWWDL Brothers Union
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 L. Remi · S. Hossain
  3. 60' M. Mollik S. Biswas
  4. 66' M. Mokaram
  5. 67' N. Hossain M. Bhuiyan
  6. 73' M. Islam M. Nayan
  7. 78' M. Sujon I. Jitu
  8. 78' S. Shafi P. Das
  9. 80' M. Ahmed L. Remi
  10. 88' M. Tarak D. Alam
  11. 90'+3 0-2 O. Chidi · M. Islam
  12. FT0-2

Đội hình

Brothers Union HLV: R. Parkas
  1. 1M. Chowdhury
  2. 20F. Khasanboyev
  3. 85C. Oriaku
  4. 4U. Ray
  5. 3P. Das ▼ 78'
  6. 36I. Jitu ▼ 78'
  7. 80M. Ugochukwu
  8. 16S. Biswas ▼ 60'
  9. 8M. Mezbah
  10. 13M. Bhuiyan ▼ 67'
  11. 70M. Bah

Dự bị 9

  1. 30M. Mollik ▲ 60'
  2. 34N. Hossain ▲ 67'
  3. 12M. Sujon ▲ 78'
  4. 7S. Shafi ▲ 78'
  5. 25J. Sarder
  6. 11A. Shanto
  7. 27S. Rahman
  8. 29M. Rana
  9. 32S. Rocky
Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 22A. Islam
  2. 19K. Beknazarov
  3. 5M. Kiron
  4. 4Alaaeldin Nasr Elmagraby
  5. 15K. Bhuyia
  6. 16S. Hossain
  7. 14S. Alam Jr
  8. 9L. Remi ▼ 80'
  9. 8D. Alam ▼ 88'
  10. 7M. Nayan ▼ 73'
  11. 33O. Chidi

Dự bị 9

  1. 12M. Islam ▲ 73'
  2. 20M. Ahmed ▲ 80'
  3. 3M. Tarak ▲ 88'
  4. 21M. Al Amin
  5. 2N. Nahid
  6. 31A. Ali
  7. 25R. Tushar
  8. 29M. Anik
  9. 28M. Toha

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
16Ghi được35
51Thủng lưới40
0.67Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu