Rahmatgonj MFS vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 3-1 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 5, hòa 4, Brothers Union thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Phong độ
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- DWWDL Brothers Union
- 2' S. Boateng 1-0
- 30' C. Sene
- HT1-0
- 46' ▲ Mostafa Kahraba ▼ K. Islam
- 46' ▲ K. Barua ▼ M. Drammeh
- 70' 1-1 C. Sene11m
- 73' M. Oshie
- 73' Yellow Card
- 75' S. Hossain
- 79' N. Newaj Jibon · S. Boateng 2-1
- 81' ▲ I. Munna ▼ Mostafa Kahraba
- 87' ▲ E. Kingsley ▼ K. Rabbi
- 87' ▲ M. Sufil ▼ S. Rana
- 90'+2 ▲ R. Islam Sagor ▼ N. Newaj Jibon
- 90'+6 S. Boateng 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Alif
- 27R. Hasan
- 26I. Alam Shakil
- 15T. Uddin
- 2I. Siddikzhonov
- 7M. Sayde
- 19R. Howladar
- 5M. Oshie
- 10N. Newaj Jibon ▼ 90'
- 9K. Islam ▼ 46'
- 18S. Boateng
Dự bị 12
- 98Mostafa Kahraba ▲ 46'
- 8I. Munna ▲ 81'
- 32R. Islam Sagor ▲ 90'
- 16M. Hossain
- 6A. Hossain
- 4M. Rana
- 3M. Kiron
- 23A. Miah
- 25S. Alam
- 30A. Habib
- 17M. Hasan Royal
- 28F. Toha
- 22P. Hossain
- 2S. Tripura
- 9S. Hossain
- 3R. Mia
- 5A. Molla
- 23M. Becaye
- 77K. Rabbi ▼ 87'
- 16S. Rana ▼ 87'
- 18Z. Darboe
- 19C. Sene
- 17M. Drammeh ▼ 46'
Dự bị 12
- 13K. Barua ▲ 46'
- 10E. Kingsley ▲ 87'
- 11M. Sufil ▲ 87'
- 1A. Islam Rana
- 66M. Hossain
- 7E. Mahmud
- 14M. Alam
- 35I. Ali
- 34S. Islam Rana
- 12S. Soren
- 27T. Islam
- 15M. Ceesay
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
39Ghi được28
25Thủng lưới18
2.17Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai12