Rahmatgonj MFS
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Brothers Union

Rahmatgonj MFS vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-3 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 5, hòa 4, Brothers Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
DWWDL Brothers Union
  1. 25' 0-1 S. Zunapio
  2. HT0-1
  3. 54' 0-2 M. Mesbah · S. Zunapio
  4. 55' M. Himu M. Sohel Rana
  5. 68' M. Reza M. Tarak
  6. 71' M. Salauddin J. Rahman
  7. 75' S. Dey S. Anny
  8. 77' M. Bhuiyan M. Mesbah
  9. 84' 0-3 S. Zunapio · A. Khan Joy
  10. 89' Bishal Das M. Shaikh
  11. FT0-3

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 30M. Linkcon
  2. 3M. Rimon
  3. 29M. Tarak ▼ 68'
  4. 34D. Ceesay
  5. 12M. Sohel Rana ▼ 55'
  6. 2S. Anny ▼ 75'
  7. 15M. Nira
  8. 7N. Shahed
  9. 6S. Hawlader
  10. 16M. Saddam
  11. 35A. Oladipo

Dự bị 9

  1. 20M. Himu ▲ 55'
  2. 28M. Reza ▲ 68'
  3. 18S. Dey ▲ 75'
  4. 13T. Saddam
  5. 14M. Mithu
  6. 19M. Jatta
  7. 26A. Biswas
  8. 1M. Razib
  9. 9R. Shuvo
Brothers Union HLV: N. Vitorovic
  1. 80S. Chawdhury
  2. 39J. Rahman ▼ 71'
  3. 2A. Liton
  4. 5A. Karim
  5. 19A. Amin
  6. 18A. Khan Joy
  7. 8M. Mesbah ▼ 77'
  8. 40Mohamed Enamul Haque
  9. 10F. Twum
  10. 9S. Zunapio
  11. 32M. Shaikh ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 6M. Salauddin ▲ 71'
  2. 16M. Bhuiyan ▲ 77'
  3. 42Bishal Das ▲ 89'
  4. 1K. Titu
  5. 3Y. Khan
  6. 17M. Biplob
  7. 23A. Shanto
  8. 24M. Sajol
  9. 70J. Samuel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Abahani
22 35 - 13 +22 52
2
Sheikh Jamal
22 45 - 23 +22 47
3
Abahani Chittagong
22 27 - 13 +14 44
4
NoFeL Sporting Club
22 30 - 16 +14 41
5
Mohammedan SC
22 31 - 26 +5 32
6
Sheikh Russel
22 21 - 21 0 27
7
Brothers Union
22 20 - 30 -10 22
8
Arambagh
22 25 - 35 -10 21
9
Team BJMC
22 15 - 27 -12 20
10
Rahmatgonj MFS
22 19 - 30 -11 18
11
Muktijoddha SKC
22 18 - 33 -15 18
12
Farashganj
22 16 - 35 -19 17

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được20
30Thủng lưới30
0.86Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu