Bashundhara Kings vs Sheikh Jamal
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Sheikh Jamal thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
- Sân vận động
- Bashundhara Kings Arena, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LDDLL Sheikh Jamal
- 15' A. Toure
- 18' Dori · Robinho 1-0
- 33' A. Shaeid
- 45' T. Barman
- 45'+3 Dori · Robinho 2-0
- HT2-0
- 67' M. H. Kiron
- 72' ▲ M. Rahman Jony ▼ S. Morsalin
- 72' ▲ Mohamed Sohel Rana ▼ Sohel Rana
- 74' ▲ R. Hossain ▼ A. Rahman Fahad
- 79' ▲ T. Badsha ▼ T. Barman
- 81' S. Uddin
- 83' ▲ M. Taj Uddin ▼ M. Kiron
- 83' ▲ J. Ahmed ▼ K. Barua
- 86' ▲ J. Hossen ▼ S. Uddin
- 86' ▲ R. Islam ▼ Rimon Hossain
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Rahman
- 44B. Yuldashov
- 4T. Barman ▼ 79'
- 22S. Uddin ▼ 86'
- 17Sohel Rana ▼ 72'
- 77A. Gafurov
- 33S. Morsalin ▼ 72'
- 9Dori
- 10Robinho
- 20R. Hossain ▼ 86'
- 71Rimon Hossain ▼ 86'
Dự bị 12
- 37M. Rahman Jony ▲ 72'
- 6Mohamed Sohel Rana ▲ 72'
- 5T. Badsha ▲ 79'
- 18J. Hossen ▲ 86'
- 23R. Islam ▲ 86'
- 52S. Hossen
- 19M. Ibrahim
- 50M. Hasan Srabon
- 12B. Ghosh
- 7M. Miah Zoni
- 21A. Rahman Sojib
- 15B. Ahamed
- 36H. Remon
- 21S. Ahmed
- 66M. Kiron ▼ 83'
- 2M. Rahman
- 16S. Shaymanov
- 13A. Rahman Fahad ▼ 74'
- 8M. Abdullah
- 12K. Barua ▼ 83'
- 6A. Shaeid
- 15S. Hossain
- 29A. Touré
Dự bị 12
- 3R. Hossain ▲ 74'
- 20M. Taj Uddin ▲ 83'
- 18J. Ahmed ▲ 83'
- 1I. Ali
- 55M. Al Amin
- 19P. Ahmed Nova
- 5T. Miah
- 22B. Hossain
- 23J. Dipu
- 24A. Miah
- 37M. Hasan Hridoy
- 14A. Ali
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu18
65Ghi được14
25Thủng lưới24
2.32Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn7
32Hiệp hai11